[INT CF-] First Wien 1894 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Team Wiener Linien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 10 | 7 | 16.7% |
First Wien 1894 |
Chủ - Khách |
---|
First Wien 1894Team Wiener Linien |
First Wien 1894Team Wiener Linien |
Team Wiener LinienFirst Wien 1894 |
First Wien 1894Team Wiener Linien |
Team Wiener LinienFirst Wien 1894 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-01-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.79 | -0.18 | -0.16 | T | 0.88 | -0.57 | 0.88 | T | X |
INT CF | 24-01-23 | 3 - 4 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | B | 0.87 | -0.80 | 0.89 | T | T |
INT CF | 18-06-22 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 13-05-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.28 | -0.29 | T | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | X |
AUS D3 | 02-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
First Wien 1894 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | -0.13 | -0.16 | -0.86 | B | 0.95 | -2 | 0.75 | B | X |
AUT D2 | 06-12-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.41 | T | 0.88 | 0 | 0.94 | T | T |
AUT D2 | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.54 | B | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | X |
AUT D2 | 22-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | T |
INT CF | 15-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
AUT D2 | 08-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.43 | -0.28 | -0.39 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
AUT D2 | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | H |
AUT D2 | 25-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.58 | -0.26 | -0.27 | T | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
AUT D2 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.30 | -0.25 | -0.55 | T | -0.99 | -0.5 | 0.81 | T | X |
INT CF | 10-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
Team Wiener Linien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | X | ||
AUS D3 | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
AUS D3 | 25-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 12 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | ||
AUS D3 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 19-10-24 | 5 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
AUS D3 | 24-09-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 10 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
AUS D3 | 20-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
First Wien 1894 |
First Wien 1894 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D2 | 22-02-2025 | Khách | Trenkwalder Admira Wacker | 30 Ngày |
AUT D2 | 01-03-2025 | Chủ | SV Stripfing Weiden | 37 Ngày |
AUT D2 | 08-03-2025 | Khách | Floridsdorfer AC | 44 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS D3 | 28-02-2025 | Khách | ASV Siegendorf | 36 Ngày |
AUS D3 | 07-03-2025 | Chủ | Traiskirchen | 43 Ngày |
AUS D3 | 15-03-2025 | Khách | Wiener Viktoria | 51 Ngày |