Bên nào sẽ thắng?

Tanzania
ChủHòaKhách
Republic of the Congo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TanzaniaSo Sánh Sức MạnhRepublic of the Congo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Phong Độ43%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Tanzania
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202246250.0%
100102040.0%
3201226266.7%
630345950.0%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-5] Republic of the Congo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2002210050.0%
100106050.0%
100124050.0%
6123511516.7%

Thành tích đối đầu

Tanzania            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tanzania            
Chủ - Khách
TanzaniaBurkina Faso
TanzaniaKenya
ZanzibarTanzania
TanzaniaGuinea
EthiopiaTanzania
TanzaniaSudan
SudanTanzania
TanzaniaDemocratic Rep Congo
Democratic Rep CongoTanzania
GuineaTanzania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL09-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---B--
INT FRL07-01-250 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT FRL03-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
CAF NC19-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.33-0.37-0.41T0.73-0.25-0.92TX
CAF NC16-11-240 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.30-0.34-0.48T-0.98-0.250.80TH
CAF SC03-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T--
CAF SC27-10-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
CAF NC15-10-240 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.26-0.35-0.51B0.78-0.50.98BT
CAF NC10-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.70-0.27-0.15B0.8010.96HX
CAF NC10-09-241 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.60-0.31-0.21T0.900.750.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Republic of the Congo            
Chủ - Khách
CongoEquatorial Guinea
Equatorial GuineaCongo
CongoUganda
South SudanCongo
CongoSouth Africa
South AfricaCongo
UgandaCongo
CongoSouth Sudan
CongoMorocco
GabonCongo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC29-12-242 - 1
(2 - 1)
- -----
CAF SC21-12-240 - 0
(0 - 0)
- -----
CAF NC19-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.420.74-0.25-0.93X
CAF NC14-11-243 - 2
(2 - 2)
3 - 2-0.23-0.31-0.570.83-0.750.99T
CAF NC15-10-241 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.23-0.30-0.600.85-0.750.91X
CAF NC11-10-245 - 0
(3 - 0)
4 - 3-0.73-0.23-0.160.911.250.85T
CAF NC09-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.57-0.33-0.22-0.980.750.80T
CAF NC05-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.64-0.29-0.200.800.75-0.98X
WCPAF11-06-240 - 6
(0 - 4)
4 - 3-0.09-0.19-0.880.92-1.750.78T
INT FRL25-03-241 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.45-0.30-0.330.970.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

TanzaniaSo sánh số liệuRepublic of the Congo
  • 6Tổng số ghi bàn7
  • 0.6Trung bình ghi bàn0.7
  • 10Tổng số mất bàn20
  • 1.0Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua50.0%
TanzaniaThời gian ghi bànRepublic of the Congo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TanzaniaChi tiết về HT/FTRepublic of the Congo
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
TanzaniaSố bàn thắng trong H1&H2Republic of the Congo
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tanzania
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025KháchMorocco7 Ngày
WCPAF01-09-2025KháchCongo168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủNiger175 Ngày
Republic of the Congo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025ChủZambia7 Ngày
WCPAF01-09-2025ChủTanzania168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủEritrea175 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 50.0%Bại100.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    5.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    3.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 50.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [2]

Tanzania VS Republic of the Congo ngày 19-03-2025 - Thông tin đội hình