France Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Estelle CascarinoHậu vệ00000000
8Grace GeyoroTiền vệ10000007.05
17Sandy BaltimoreTiền vệ10000006.85
-Viviane AsseyiTiền đạo00000000
13Selma·BachaHậu vệ20001006.12
Thẻ vàng
3Wendie RenardHậu vệ10100008.24
Bàn thắngThẻ đỏ
9Eugénie Le SommerTiền vệ20000005.55
7Sakina KarchaouiTiền đạo00010007.11
2Maelle LakrarHậu vệ00000000
-Lea Le GarrecTiền vệ00000000
-Jade·Le GuillyHậu vệ00000000
-Amel MajriTiền vệ00000006.75
14Sandie TolettiTiền vệ00000006.13
-Vicki·BechoTiền đạo00000006.57
-Clara MateoTiền vệ00000000
5Elisa De AlmeidaHậu vệ00000007.66
Thẻ vàng
-Solène DurandThủ môn00000000
1Constance PicaudThủ môn00000006.17
Thẻ vàng
6Amandine HenryTiền vệ10000006.55
Thẻ vàng
-Julie DufourTiền đạo20010006.64
11Kadidiatou DianiTiền đạo00030006.13
-Griedge Mbock BathyHậu vệ00000000
Norway Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Aurora Watten MikalsenThủ môn00000006.67
2Malin BrennHậu vệ00000000
8Vilde RisaTiền vệ00000006.63
15cathinka tandbergTiền vệ00000006.03
1Cecilie FiskerstrandThủ môn00000000
7Ingrid Syrstad EngenTiền vệ00010006.47
19Elisabeth TerlandTiền đạo00000000
14Lisa NaalsundTiền vệ00000000
5Guro BergsvandHậu vệ00000000
21Mimmi LofweniusTiền vệ00000000
10Celin IldhusoyTiền vệ00000000
17Cesilie AndreassenTiền vệ00000000
13Thea BjeldeTiền vệ00000005.93
Thẻ vàng
9Karina SaevikHậu vệ00000006.72
12Guro PettersenThủ môn00000000
4Tuva HansenTiền vệ00000000
16Mathilde HarvikenHậu vệ00000006.27
22Sophie HaugTiền vệ10000005.16
18Frida MaanumHậu vệ10000005.52
6Maren MjeldeHậu vệ00000006.04
3Maria ThorisdottirTiền đạo00000006.01

Norway Women vs France Women ngày 28-10-2023 - Thống kê cầu thủ