Odense BK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Louicius Don DeedsonTiền đạo60040005.23
20Leeroy OwusuHậu vệ10000007.15
4Bjørn PaulsenHậu vệ30000006.65
29James GomezHậu vệ10000006.78
2Nicholas MickelsonHậu vệ00020008.48
Thẻ đỏ
6Jakob Bonde JensenTiền vệ10000006.59
-Alasana MannehTiền vệ00000006.9
18Max Isaac EjdumTiền vệ10010006.05
Thẻ vàng
-Max Johannes Whitta FengerTiền đạo20010006.38
16Viljar MyhraThủ môn00000005.36
-W. Martin-00000006.89
7Tom TrybullHậu vệ00000006.63
-Gustav Grubbe MadsenHậu vệ00000005.92
26Elias Hansborg-SørensenTiền đạo00000006.16
1Martin HansenThủ môn00000000
5Mihajlo IvančevićHậu vệ00010007.12
21Nikolaj Juul-SandbergTiền vệ00000000
15marcus mccoyHậu vệ00000000
-Johannes SelvénTiền đạo00000000
-Tobias SlotsagerHậu vệ00000006.95
Herfolge Boldklub Koge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Marcus Mustac GudmannHậu vệ00001006.8
22mattias jakobsenHậu vệ00000006.55
-H. C. BonnesenHậu vệ00010006.87
13Sebastian FischerHậu vệ00000005.03
28G. LarsenTiền vệ00000005.14
Thẻ vàng
7Mike JensenTiền vệ00001006.53
21N. JakobsenTiền vệ00010005.8
11Mohamad Fakhri Al-naserTiền đạo20121007.54
Bàn thắngThẻ vàng
26Jafar AriasTiền đạo10100007.98
Bàn thắngThẻ vàng
12D. TalyspaevThủ môn00000000
24Javany LawrenceTiền đạo00000000
-Molik KhanTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
-Saman Jalaei-00000000
16Silas HaldHậu vệ00000006.55
-Youssef·DhaflaouiTiền đạo00000000
29A. GøthlerTiền đạo00000000
12B. BayrakThủ môn00000007.76
5Gabriel CulhaciHậu vệ00000006.57
-Patrick WeahTiền đạo00000000
10C. JensenTiền vệ20100008.38
Bàn thắng

Odense BK vs Herfolge Boldklub Koge ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ