Randers FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. Østergaard-00000000
7Mohamed ToureTiền đạo20010006.5
-Abdul Hakim Sulemana-00000006.5
25Oskar Snorre OlsenThủ môn00000000
16Laurits PedersenTiền vệ00000006.4
90Stephen OdeyTiền đạo00000000
30Mike ThemsenTiền đạo00000006.2
15Bjorn KopplinHậu vệ00000000
14Frederik LauenborgTiền vệ20100007
Bàn thắng
1Paul IzzoThủ môn00000005.8
27Oliver OlsenHậu vệ10000006.1
3Daniel HøeghHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
4Wessel DammersHậu vệ10100007.1
Bàn thắng
44Nikolas Langberg DyhrHậu vệ00000006.2
28André RømerHậu vệ10000005.8
6John BjorkengrenTiền vệ00000006.6
11Elies MahmoudTiền vệ10020006.2
18Noah ShamounTiền đạo00010000
17Mathias GreveTiền vệ10030007
26Florian Thomas Danho SékéTiền đạo20000016.1
Midtjylland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Mads Bech SørensenHậu vệ00010006.3
55Victor Bak JensenHậu vệ00000006.5
-Pedro BravoTiền vệ00011007.9
80Daniel·SilvaTiền vệ10110007.5
Bàn thắng
29PaulinhoHậu vệ00000006.8
6Joel AnderssonHậu vệ00000000
18Adam BuksaTiền đạo10100007
Bàn thắng
1Jonas LösslThủ môn00000000
20Valdemar Byskov AndreasenTiền vệ00000000
21Denil CastilloHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
14Edward ChilufyaTiền đạo10001007
41Mikel GogorzaTiền đạo00000000
3Hanbeom LeeHậu vệ00000006.4
16Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000006.6
24Oliver·SorensenTiền vệ00000007.1
11Dario OsorioTiền đạo40040017
7Franculino Gluda DjuTiền đạo20130007
Bàn thắng
58Aral SimsirTiền đạo31062008.6
Thẻ đỏ
43Kevin MbabuHậu vệ00030006.1
4Ousmane DiaoHậu vệ10100007.6
Bàn thắng

Midtjylland vs Randers FC ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ