Havre Athletic Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Timothée PembeleHậu vệ00000000
8Yassine KechtaTiền vệ00000000
46Ilyes HousniTiền đạo00000000
10Josue CasimirTiền đạo00000005.89
25Alois ConfaisHậu vệ00000000
1Mathieu GorgelinThủ môn00000000
30Arthur DesmasThủ môn00000005.93
7Loïc NegoHậu vệ00000005.91
4Gautier LlorisHậu vệ00000005.96
6Étienne Youte KinkoueHậu vệ00000005.02
Thẻ vàng
-Yoann SalmierHậu vệ30000005.11
18Yanis ZouaouiHậu vệ00020005.97
-Emmanuel SabbiTiền đạo10020005.53
19Rassoul NdiayeHậu vệ10000005.14
94Abdoulaye TouréHậu vệ10000005.72
21Antoine JoujouTiền đạo10020006.5
28André AyewTiền đạo10100008.12
Bàn thắngThẻ vàng
-Oussama TarghallineHậu vệ00000006.65
45Issa SoumaréTiền đạo00000006.73
93Arouna SanganteHậu vệ00000000
RC Lens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Oscar LenneHậu vệ00000000
26Nampalys MendyHậu vệ00000000
8M'Bala NzolaTiền đạo00000006.82
15Hamzat OjediranHậu vệ00000006.01
1Denis PetrićThủ môn00000000
34Tom·PouillyHậu vệ00000000
16Hervé KoffiThủ môn00000007.15
Thẻ vàng
11Angelo FulginiTiền vệ40010005.96
-Kevin DansoHậu vệ20000006.53
14Facundo MedinaHậu vệ00000006.62
3Deiver MachadoHậu vệ30120018.4
Bàn thắng
-Przemysław FrankowskiHậu vệ20001018.04
18Andy DioufTiền vệ20020017.61
28Adrien ThomassonTiền vệ40000006.87
Thẻ vàng
21Anass ZarouryTiền vệ20000006.89
7Florian SotocaTiền đạo30011008.67
Thẻ đỏ
19Goduine KoyalipouTiền đạo30110006.85
Bàn thắng
20Malang SarrHậu vệ00000000
33H. Boua DiéTiền đạo00000000
24Jonathan GraditHậu vệ00000006.09

Havre Athletic Club vs RC Lens ngày 12-01-2025 - Thống kê cầu thủ