Montpellier Hérault SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Akor AdamsTiền đạo00000000
16Dimitry BertaudThủ môn00000000
5Modibo SagnanHậu vệ00010005.85
-Théo ChennahiTiền vệ00000000
-Stefan DžodićTiền vệ00000005.85
40Benjamin LecomteThủ môn00000008.39
-Yaël Mouanga BoudzoumouHậu vệ00010006.28
Thẻ vàng
29Enzo TchatoHậu vệ00010005.53
27Becir OmeragicHậu vệ00000005.96
3Issiaga SyllaHậu vệ30010005.57
11Teji SavanierTiền vệ10010105.09
13Joris ChotardHậu vệ00000005.6
19Rabby NzingoulaHậu vệ00010006.11
-Musa Al-TaamariTiền vệ40230018.55
Bàn thắngThẻ đỏ
10Wahbi KhazriTiền đạo30000116.74
17Theo Sainte LuceHậu vệ00000006.66
-Arnaud NordinTiền đạo10001006.13
14Othmane MaammaTiền đạo00010006.57
-Yanis Ali IssoufouTiền đạo00000000
22Khalil FayadTiền vệ00000006.84
AS Monaco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
88Soungoutou MagassaHậu vệ41000006.54
Thẻ vàng
15Lamine CamaraTiền vệ30001017.66
11Maghnes AklioucheTiền đạo30000026.25
-Eliot MatazoTiền vệ00000000
13Christian MawissaHậu vệ00000000
41lucas michalTiền đạo10000005.74
7Eliesse Ben SeghirTiền đạo50000026.62
18Takumi MinaminoTiền đạo20020006.64
14Mika BierethTiền đạo40000016.58
42Saimon BouabreTiền vệ00000000
36Breel EmboloTiền đạo00000006.58
10Aleksandr GolovinTiền vệ10030007.91
16Philipp KöhnThủ môn00000000
12Caio HenriqueHậu vệ00010006.18
1Radosław MajeckiThủ môn00000006.37
4Jordan TezeHậu vệ00010006.54
5Thilo KehrerHậu vệ10110007.56
Bàn thắng
22Mohammed SalisuHậu vệ20000006.16
20Kassoum OuattaraHậu vệ00000005.13
2Vanderson de Oliveira CamposHậu vệ00010005.96
Thẻ vàng

Montpellier Hérault SC vs AS Monaco ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ