Slovan Bratislava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28César BlackmanHậu vệ10110006.54
Bàn thắng
2Siemen VoetHậu vệ00000000
31Martin TrnovskyThủ môn00000000
37Július SzökeHậu vệ00000006.73
25Lukáš PauschekHậu vệ00000006.41
20Alen MustafićTiền vệ00000000
93Idjessi MetsokoTiền đạo00000006.82
21Róbert MakTiền đạo10010006.46
-artur gajdosTiền vệ00010006.6
23Zuberu SharaniHậu vệ00000006.71
10Marko TolićTiền vệ00000006.81
Thẻ vàng
88Kyriakos SavvidisHậu vệ00010006.84
Thẻ vàng
18Nino MarcelliTiền đạo10000006.32
4Guram KashiaHậu vệ10010006.03
77Danylo IhnatenkoTiền vệ10000005.12
Thẻ vàng
11Tigran·BarseghyanTiền đạo10010015.75
Thẻ vàng
12Kenan BajrićHậu vệ00000006.86
71Dominik TakacThủ môn00000006.6
13David StrelecTiền đạo00011006.28
MSK Zilina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yves Erick BileTiền đạo10111016.3
Bàn thắng
-David DurisTiền đạo20010006.67
-Samuel Mawuena GidiTiền vệ10000006.53
-Tomáš HubočanHậu vệ10000006.32
Thẻ vàng
-Adrian KapralikTiền đạo20010005.53
-Samuel KopasekHậu vệ20001006.95
-Jan MinarikHậu vệ60000107.21
Thẻ vàng
-Miroslav KáčerTiền vệ00000000
-Patrik IlkoTiền đạo00010006.56
-adama drameHậu vệ00000000
-Jakub BadzgonThủ môn00000000
-Denis AlijagićTiền đạo00000000
-Xavier Rodrigue Adang MvengTiền vệ00000000
-James Willy NdjeungoueHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
-Mario SauerTiền vệ10000007.17
Thẻ vàng
-Lubomir BelkoThủ môn00000006.63
-Krisztian·BariHậu vệ10100017.79
Bàn thắngThẻ đỏ

MSK Zilina vs Slovan Bratislava ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ