Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
79 | Andrei dumitru | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Adam Pearlman | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | |
85 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | Markus Cimermancic | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.12 | |
- | Luca accettola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Abraham Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
98 | Ryan Zellefrow | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.19 | |
- | Holden Trent | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | David vazquez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6.57 | |
- | Sanders Ngabo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | ![]() |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.39 | ![]() |