[CMCL-4] Xinjiang Silk Road Eagle |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 4 | 66.7% |
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 4 | 33.3% |
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 | 100.0% |
6 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 66.7% |
[CMCL-19] Qinghai Xining Kunlun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 13 | 18 | 19 | 30.8% |
5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 | 10 | 40.0% |
7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 8 | 7 | 28.6% |
6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 50.0% |
Xinjiang Silk Road Eagle |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Xinjiang Silk Road Eagle |
Chủ - Khách |
---|
Xinjiang Silk Road EagleXinjiang Snowland |
Xian Gaoxin YilianXinjiang Silk Road Eagle |
Lanzhou HailuXinjiang Silk Road Eagle |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 21-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 18-06-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 16-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Qinghai Xining Kunlun |
Chủ - Khách |
---|
Qinghai Xining KunlunLanzhou Hailu |
Qinghai Xining KunlunXinjiang Snowland |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 21-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 16-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Xinjiang Silk Road Eagle |
Xinjiang Silk Road Eagle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |