Club Brugge KV U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Shandre CampbellTiền đạo30100018.1
Bàn thắng
-Wout VerlindenHậu vệ00000000
-L. GoemaereTiền vệ10000005.64
-A. Et-TaibiHậu vệ20000005.89
-S. AudoorHậu vệ10011017.09
-Liam De SmetTiền vệ00000006.54
-Lynnt·AudoorTiền vệ00040006.2
-K. Furo-60100008.32
Bàn thắngThẻ đỏ
-Tristan Van Den HeuvelThủ môn00000006.53
-Denzel De RoeveHậu vệ00010006.63
-Siebe WylinHậu vệ10000006.64
Thẻ vàng
-Dani Van Den HeuvelThủ môn00000006.53
-Lynnt AudoorTiền vệ00040006.2
-Jesse BisiwuTiền đạo00000000
-J. Silva-00010006.27
-L. De Smet-20021005.62
Thẻ vàng
-Benjamin Thoresen FaraasTiền đạo00000006.02
-alejandro granadosTiền vệ30000008.06
-T. Lund Jensen-00000000
-Daniel PérezTiền đạo00000006.8
-Renzo·TytensHậu vệ00000000
-Argus Vanden DriesscheThủ môn00000000
-Shandre CampbellTiền đạo30100018.1
Bàn thắng
Francs Borains
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-T. GécéTiền vệ00000006.69
-Xavier GiesThủ môn00000006.86
-Jordy GillekensHậu vệ20000006.16
Thẻ vàng
-Dorian DessoleilHậu vệ00000006.24
-Clement LibertiauxThủ môn00000000
-Yanis MassolinTiền vệ10030005.18
0Alessio CurciTiền đạo10010015.86
-Levi MalunguHậu vệ00010006.1
-Mathias FrancotteHậu vệ00030006.08
-Matthew HealyTiền vệ00000006.87
Thẻ vàng
-Mateo ItrakHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
-Corenthyn LavieTiền đạo20110005.53
Bàn thắng
-Mondy PrunierTiền đạo10030016.61
-Yanis zodehouganHậu vệ00000000
-Patryk WalickiTiền vệ00000000
-Adrian TrocTiền vệ00000000
-Wilkims OchiengTiền đạo00010006.68
-Maxime Mejjati AlamiTiền đạo00000006.59
-Fostave MabaniTiền vệ00000005.84
-Sébastien DewaestHậu vệ00000000

Francs Borains vs Club Brugge KV U23 ngày 02-12-2024 - Thống kê cầu thủ