Francs Borains
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Clement LibertiauxThủ môn00000000
0Alessio CurciTiền đạo30000015.61
-Mateo ItrakHậu vệ10000005.97
Thẻ vàng
-T. GécéTiền vệ00010005.85
-Yanis MassolinTiền vệ10031017.06
-Mondy PrunierTiền đạo30000015.53
-Jordy GillekensHậu vệ30000106.65
Thẻ vàng
-Dorian DessoleilHậu vệ20100107.6
Bàn thắng
-Levi MalunguHậu vệ00010006.4
-Corenthyn LavieTiền đạo41130018.67
Bàn thắng
-Yanis zodehouganHậu vệ00000000
-Patryk WalickiTiền vệ00000000
-Adrian TrocTiền vệ00000006.88
-Christophe JanssensHậu vệ10000006.6
-Maxime Mejjati AlamiTiền đạo00000000
-Fostave MabaniTiền vệ00010006.25
-Sébastien DewaestHậu vệ00000000
-Wilkims OchiengTiền đạo00000000
-Xavier GiesThủ môn00000005.81
-Mathias FrancotteHậu vệ00010006.87
Genk U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ali CamaraTiền đạo00010006.84
-August De WannemackerHậu vệ00000000
60Eddien Saif LazarTiền đạo00010006.2
78Luka LukanicHậu vệ00000000
73Elie MbavuTiền vệ00000000
79Djoully·NzokoTiền đạo00000000
58matthias oyatambweHậu vệ00010000
Thẻ vàng
-Brad ManguelleHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
82Olivier VliegenThủ môn00000000
62michiel cauwelHậu vệ00010006.55
-Djoully NzokoTiền đạo00000006.7
-Mike PendersThủ môn00000007
-kayden pierreHậu vệ00000006.03
34Adrián José Palacios HernándezHậu vệ10000006.68
55Yumeki YoshinagaHậu vệ10030105.14
65Christian AkpanHậu vệ00000006.21
74cedric nuozziTiền đạo31111018.71
Bàn thắngThẻ đỏ
-M. OyatambweHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-N. MartensHậu vệ00000006.14
-Luca OyenTiền đạo20021006.5
59Robin MirisolaTiền đạo30110017.54
Bàn thắng
70Ilyas BouazzaouiTiền vệ00000000

Francs Borains vs Genk U23 ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ