Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Maksim·PaskotsiHậu vệ00000006.28
11Pascal SchürpfTiền vệ00000005.95
28Simone StroscioHậu vệ00000000
10Giotto MorandiTiền vệ00010005.34
71Justin HammelThủ môn00000007.99
Thẻ vàng
22Benno SchmitzHậu vệ00000006.21
25Adama BojangTiền đạo10000006.52
3Saulo DecarliHậu vệ00000005.16
Thẻ đỏ
2Dirk AbelsHậu vệ00000006.72
17Tomás Verón LupiTiền đạo10140008.41
Bàn thắngThẻ vàng
15Ayumu SekoHậu vệ00000005.61
16Noah Karl Anders PerssonHậu vệ00010006.21
29Manuel KuttinThủ môn00000000
6Amir AbrashiHậu vệ00000006.26
27Bryan LasmeTiền đạo11040006.78
7Tsiy William NdengeTiền vệ00040005.97
-Evans MaurinTiền đạo00000000
8Sonny KittelTiền vệ00000006.75
66Nestory IrankundaTiền đạo00000006.51
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo00000000
FC Sion
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ylyas ChouarefTiền đạo50050015.7
11Theo BouchlarhemTiền đạo30030005.84
9Dejan SorgicTiền đạo20000006.52
10Anton MiranchukTiền vệ30000006.52
17Jan KronigHậu vệ00000000
28Kreshnik HajriziHậu vệ00000000
-N. GodwinThủ môn00000000
19Dejan DjokicTiền đạo00010005.98
99Mohcine BourigaTiền đạo10010006.34
93Federico BarbaHậu vệ00000000
16Timothy FayuluThủ môn00000006.11
20Nias HeftiHậu vệ10000006.85
3Reto ZieglerHậu vệ20000106.75
4gora dioufHậu vệ10000008.09
6Marquinhos CiprianoHậu vệ10000008.3
88Ali KabacalmanHậu vệ20000008.42
Thẻ đỏ
21Liam ChipperfieldTiền vệ00000006.15
33Kevin BuaTiền đạo00000006.81
29ThÉo Berdayes MarquesTiền đạo20000006.05
23Benjamin KololliTiền vệ10020007.74

FC Sion vs Grasshopper ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ