Krylya Sovetov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Dmytro IvaniseniaHậu vệ00000006.5
20Amar RahmanovićTiền vệ00010006.2
Thẻ vàng
23Glenn BijlHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
9Anton ZinkovskiyTiền đạo00000006.4
6Sergey·BabkinTiền vệ10000006.5
28Igor DmitrievTiền đạo20010006.3
13Ivan SergeevTiền đạo00000006.2
18Denis YakubaHậu vệ00000000
7Dmitrii TsypchenkoTiền đạo00000000
73Vitaly·ShitovTiền đạo00000006.4
25Kirill PecheninHậu vệ00000006.4
81Bogdan OvsyannikovThủ môn00000000
34Luka GagnidzeTiền vệ00010006
39Evgeni FrolovThủ môn00000000
11Roman EzhovTiền đạo00000005.9
24Roman EvgenjevHậu vệ00000006.1
17Ulvi BabaevTiền đạo00000000
30Sergey PesyakovThủ môn00000005.8
5Alois OrozHậu vệ00000005.5
95Ilya GaponovHậu vệ00000005.4
Thẻ vàngThẻ đỏ
3Thomas GaldamesHậu vệ00000006.2
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kirill PomeshkinTiền vệ00000000
54Ilya KirshHậu vệ00000000
9Razhab·MagomedovTiền vệ00000000
13Soslan KagermazovHậu vệ00000000
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ00000000
-Shamil GadzhievTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Abdulpasha Dzhabrailov-00010000
8Victorien AngbanTiền vệ00000000
39Timur·MagomedovThủ môn00000006.7
4Idar ShumakhovHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
22M. AzziHậu vệ10140007.8
Bàn thắngThẻ đỏ
5Jemal TabidzeHậu vệ00010007.3
7Abakar GadzhievTiền vệ30000106.5
19Kiryl ZinovichTiền vệ10010106.9
70Valentin PaltsevHậu vệ20000007.5
77Temirkan·SundukovHậu vệ00000006.5
47Nikita GlushkovTiền vệ00000006.9
Thẻ vàng
25Gamid AgalarovTiền đạo40200007.7
Bàn thắng
11Egas CacinturaTiền vệ00011007.8
-Abakar AkaevHậu vệ00000000
-Jan Đapo-00000006.8
27David VolkThủ môn00000000
28Serder SerderovTiền đạo00000000

FK Makhachkala vs Krylya Sovetov ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ