Gazovik Orenburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Georgi ZotovHậu vệ00000000
7F. GürlükTiền đạo00000000
96Aleksey BaranovskiyTiền đạo00000006.37
99Nikolay SysuevThủ môn00000006.78
Thẻ vàng
-Matías PérezHậu vệ10010006.26
87Danila ProkhinHậu vệ00000005.63
Thẻ vàng
81Maksim SidorovHậu vệ10001006.3
35Kazimcan KaratasHậu vệ00000005.52
14Iaroslav·MikhailovTiền vệ00020005.14
Thẻ vàng
38Artem KasimovHậu vệ00000006.33
8Ivan BašićTiền vệ20010006.04
-Mohammad GhorbaniHậu vệ00000005.31
10Saeid·SaharkhizanTiền đạo10110008.09
Bàn thắngThẻ vàng
9Brian MansillaTiền đạo00000006.15
Thẻ vàng
-Aleksey KenyaykinThủ môn00000000
18Aleksandr KovalenkoTiền vệ00010005.87
Thẻ vàng
80Jimmy MarinTiền đạo00000000
1Bogdan MoskvichevThủ môn00000000
20Dmitry RybchinskiyTiền vệ00000000
61Semen StolbovTiền vệ00000000
-M. Syshchenko-00000000
16Jordhy ThompsonTiền đạo00000000
-Semyon YurinTiền vệ00000000
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nikita·KotinHậu vệ00000000
54Ilya KirshHậu vệ00000000
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ31000006.61
7Abakar GadzhievTiền vệ10000006.39
-Shamil GadzhievTiền vệ00000000
8Victorien AngbanTiền vệ00000000
99Mutalip AlibekovHậu vệ00000000
27David VolkThủ môn00000006.56
-Jan Đapo-10000005.65
4Idar ShumakhovHậu vệ00000006.95
70Valentin PaltsevHậu vệ00000007.41
Thẻ vàng
13Soslan KagermazovHậu vệ00000007.46
47Nikita GlushkovTiền vệ10000006.07
-Houssem MrezigueHậu vệ30010007.79
25Gamid AgalarovTiền đạo40110008.06
Bàn thắng
77Temirkan·SundukovHậu vệ10010006.56
11Egas CacinturaTiền vệ20120008.21
Bàn thắngThẻ đỏ
9Razhab·MagomedovTiền vệ50010005.96
Thẻ vàng
19Kiryl ZinovichTiền vệ00000000
-Zalimkhan YusupovTiền vệ00000000
28Serder SerderovTiền đạo00000000
39Timur·MagomedovThủ môn00000000
-Vladimir KovačevićHậu vệ00000000

FK Makhachkala vs Gazovik Orenburg ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ