[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
[CHN League 2-12] Shandong Taishan B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 20 | 11 | 14 | 51 | 40 | 71 | 12 | 44.4% |
15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 13 | 27 | 8 | 53.3% |
12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 13 | 15 | 11 | 33.3% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
Shaanxi Union |
Chủ - Khách |
---|
Shandong Taishan BShaanXi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | T | 0.98 | -0.50 | 0.72 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 21-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | H | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | T |
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 09-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.78 | 2.75 | 0.82 | T | X |
CHA D2 | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | T | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | T |
CHA D2 | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | T | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | T |
CFC | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
CHA D2 | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 27-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CFC | 20-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Shandong Taishan B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 15-06-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | 0.94 | 1 | 0.76 | X | ||
CHA D2 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.35 | -0.27 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
CHA D2 | 24-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 05-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | T | 0.98 | -0.5 | 0.72 | T | X |
CHA D2 | 11-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 05-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.39 | -0.34 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.80 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Shaanxi Union |
Shaanxi Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 07-07-2024 | Khách | Taian Tiankuang | 8 Ngày |
CHA D2 | 13-07-2024 | Chủ | Langfang City of Glory | 14 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Chủ | Rizhao Yuqi | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 06-07-2024 | Chủ | Bei Li Gong | 7 Ngày |
CHA D2 | 14-07-2024 | Khách | Yan An Ronghai | 15 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Khách | Haimen Codion | 22 Ngày |