Palestino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michael FuentesTiền đạo00001016.65
Thẻ vàng
-Misael DávilaTiền vệ00000006.53
26Dixon Andrés Contreras SalvoThủ môn00000000
-Felipe ChamorroTiền vệ00000006.25
16Jose BizamaHậu vệ00000006.52
-Cesar RigamontiThủ môn00000005.6
-ian garguesHậu vệ00010007.1
Thẻ vàng
-Iván RománHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
13Cristián SuárezHậu vệ00000006.65
28Dilan ZúñigaHậu vệ00031007.3
Thẻ vàng
7Bryan CarrascoTiền đạo20000006.04
10Ariel MartínezTiền vệ20010106.76
-Nicolás LinaresTiền vệ30110007.94
Bàn thắng
11Jonathan BenítezTiền đạo10000006.25
14Joe AbrigoTiền vệ30121018.59
Bàn thắngThẻ đỏ
27Junior MarabelTiền đạo61100007.61
Bàn thắng
-Benjamín RojasHậu vệ10000006.81
6Nicolás MezaTiền vệ00000000
Union Espanola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Fernando·OvelarTiền đạo00000006.65
-Fernando OvelarTiền đạo00000006.65
10Ariel UribeTiền đạo10000006.6
-Ariel UribeTiền đạo10000006.6
-Bastián YáñezTiền đạo00000006.67
16Simón RamírezHậu vệ00001006.22
-Nicolás PeñaililloHậu vệ00000000
-Leonardo NaranjoTiền vệ00000000
17Felipe MassriTiền vệ00000000
-Jose Martin Ballesteros VeraThủ môn00000000
25Franco TorgnascioliThủ môn00000005.7
-Jeyson RojasHậu vệ10000006.15
3Valentin VidalHậu vệ00000006.61
-José TiznadoHậu vệ20000106.26
-Luis PavezHậu vệ10000006.44
-Diego GonzálezHậu vệ00010006.69
-Emiliano VecchioTiền vệ10000006.59
14Ignacio NuñezTiền vệ10000006.23
-Leandro BenegasTiền đạo30100008.54
Bàn thắngThẻ vàng
22Pablo AránguizTiền đạo60100307.64
Bàn thắngThẻ vàng

Union Espanola vs Palestino ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ