Montedio Yamagata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Masaaki GotoThủ môn00000000
88Shoma DoiTiền vệ00010000
90Akira SilvanoTiền đạo30100008.28
Bàn thắngThẻ đỏ
7Reo TakaeTiền vệ10101007.97
Bàn thắngThẻ vàng
-Rui YokoyamaTiền vệ00000000
-Junya TakahashiTiền đạo00010000
14Koki SakamotoTiền vệ10000000
19Kazuma OkamotoHậu vệ10000000
18Shuto MinamiTiền vệ00000000
-Yusuke GotoTiền đạo00000000
-Eisuke FujishimaThủ môn00000000
6Takumi YamadaHậu vệ20000000
5Takashi AbeHậu vệ00000000
22Hayate ShirowaHậu vệ00010000
8Yudai KonishiTiền vệ00020000
25Shintaro KokubuTiền vệ00001006.36
15Ayumu KawaiHậu vệ00000000
42Zain IssakaHậu vệ30010010
Renofa Yamaguchi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yuki AidaHậu vệ40000006.38
Thẻ vàng
38T. SuenagaTiền đạo00010000
-Masakazu YoshiokaTiền đạo10030000
-Yamato WakatsukiTiền đạo20020000
-Toshiya TanakaTiền vệ10000000
17Kohei TanabeHậu vệ00000000
28Seigo KobayashiTiền vệ30000000
-Hiroto IshikawaTiền vệ00000000
-Hirase, DaiHậu vệ00000000
21Choi Hyeong-chanThủ môn00000000
26Junto TaguchiThủ môn00000005.55
-Takayuki MaeHậu vệ00000000
-Kaili ShimboHậu vệ10030000
19Shunsuke YamamotoTiền đạo10000000
14Ryusei ShimodoHậu vệ20000000
-Kensuke SatoTiền vệ10000100
-RenanHậu vệ10000006.51
Thẻ vàng
30Yohei OkuyamaTiền vệ30000000

Montedio Yamagata vs Renofa Yamaguchi ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ