Hubei Istar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
53Sun Wenchao Tiền đạo00000000
-Shan SiyanHậu vệ00000000
65Mewlan MemetiminTiền vệ00000006.33
52Huang Wenzheng Tiền đạo00001006.09
43Wang XinghaoThủ môn00000005.82
67Min XiankunTiền đạo00010006.85
54Yu TianleHậu vệ00000006.54
41Yu JingchengHậu vệ00000000
46Yang BowenHậu vệ00000006.15
-Fan XulinTiền đạo10000006.09
0Xia ZihaoTiền vệ00000000
68Huang JialeTiền vệ10000000
Thẻ vàng
48Wang ZhichengTiền đạo30110006.95
Bàn thắng
60Hu GuiyingThủ môn00000000
61Zhong MingzhiHậu vệ00000000
63Zhang JunHậu vệ00000000
42Xia JiayiHậu vệ00000000
50Yang BoyueTiền đạo10000000
-Huang KaijunTiền đạo10000006.16
-Wei SuoweiHậu vệ00000005.99
-Wei ZixianTiền vệ00000000
49Wang Dingkun Tiền vệ00000000
Ganzhou Ruishi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luo TianTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Li EndianTiền vệ00000007.5
Thẻ đỏ
-Endian·LiTiền vệ00000000
-You YangTiền vệ00000000
-Wang PengTiền vệ00000000
-Teng HuiThủ môn00000000
-Li YihaoThủ môn00000000
-Li JunfengHậu vệ00000006.81
-Li ShiwenTiền vệ00000006.53
-Huang ShuchengHậu vệ00000000
-Chen ZewenTiền vệ00000006.05
-Cao JinlongTiền đạo00000000
-Zhuang JiajieTiền vệ00000006.68
-Gan XianhaoTiền vệ00000005.62
Thẻ vàng
-Leng JixuanTiền đạo60100006.16
Bàn thắng
-Li LingweiHậu vệ00000006.7
-Zhang TianlongHậu vệ00010006.63
-Huang YikaiHậu vệ00010006.56
-Chen GuokangTiền vệ20000006.13
-Wu JialongTiền đạo10000006.27
-Zhou ZihengTiền vệ21000106.26
-Mai GaolingThủ môn00000006.35
-Luo tianTiền vệ00000000

Ganzhou Ruishi vs Hubei Istar ngày 21-09-2024 - Thống kê cầu thủ