[CHN League 2-6] Shenzhen Juniors |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 23 | 13 | 9 | 76 | 46 | 82 | 6 | 51.1% |
14 | 9 | 4 | 1 | 20 | 12 | 31 | 5 | 64.3% |
13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 15 | 18 | 12 | 38.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 50.0% |
[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
Shenzhen Juniors |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shenzhen Juniors |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.33 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
CHA D2 | 20-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | H | 0.86 | 2.25 | 0.84 | T | T |
CHA D2 | 14-07-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | T |
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | T |
CHA D2 | 30-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.16 | -0.25 | -0.75 | H | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | T |
CHA D2 | 15-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
CHA D2 | 09-06-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | T | 0.82 | -1.75 | 0.88 | T | T |
CHA D2 | 02-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
CHA D2 | 25-05-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | H | 0.95 | 0.5 | 0.65 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 90%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 21-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
CHA D2 | 25-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.42 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
CFC | 21-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | T | ||
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 09-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.78 | 2.75 | 0.82 | X | ||
CHA D2 | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Shenzhen Juniors |
Shenzhen Juniors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 24-08-2024 | Khách | Shandong Taishan B | 7 Ngày |
CHA D2 | 31-08-2024 | Chủ | Dalian Kun City | 14 Ngày |
CHA D2 | 08-09-2024 | Khách | Langfang City of Glory | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 24-08-2024 | Chủ | Hunan Billows | 7 Ngày |
CHA D2 | 31-08-2024 | Chủ | Shanghai Port B | 14 Ngày |
CHA D2 | 07-09-2024 | Khách | Guangxi Hengchen | 21 Ngày |