Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Mohammed DjeteiHậu vệ10100008.05
Bàn thắng
91Heriberto TavaresTiền đạo10000007.24
26Karm JaberHậu vệ10000006.61
Thẻ vàng
-rotem kellerHậu vệ00010006.62
Thẻ vàng
15Maor LeviTiền vệ20000105.93
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ20011000
8Yuval SadehHậu vệ00001006.46
-itamar shviroTiền đạo00000006.18
66Igor ZlatanovićTiền đạo100300019.07
Bàn thắngThẻ đỏ
18tomer tzarfatiThủ môn00000000
75Adi TabachnikThủ môn00000000
-Nikita StoyanovHậu vệ00000000
92Raz MeirHậu vệ00000000
3Aviv kanarikTiền vệ00000006.72
Hapoel Bnei Sakhnin FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16naftali belayHậu vệ00010006.82
Thẻ vàng
-Stephane OmeongaTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
24basil khuri-00000006.39
2maroun gantusHậu vệ00000006.67
20mohamad ganameHậu vệ00000000
44Hatem Abd ElhamedHậu vệ00000006.83
Thẻ vàng
0Iyad Abu AbaidHậu vệ10000006.03
22muhamad nil abuThủ môn00000006.34
9Alexandre RamalingomTiền đạo20010005.8
42Jeando FuchsHậu vệ00000006.83
28ovadia darwishHậu vệ00000006.3
11Mathew Anim CudjoeTiền vệ00000006.06

Maccabi Netanya vs Hapoel Bnei Sakhnin FC ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ