So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.75
0.95
0.91
3
0.89
3.60
3.75
1.74
Live
-0.96
-0.5
0.84
-0.99
3
0.85
3.50
3.75
1.82
Run
0.08
-0.25
-0.20
-0.22
5.5
0.08
31.00
11.00
1.02
BET365Sớm
0.85
-0.75
0.95
0.90
3
0.90
4.10
4.00
1.75
Live
0.98
-0.5
0.83
0.92
3
0.87
3.70
3.90
1.85
Run
-0.70
0
0.52
-0.20
5.5
0.12
81.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.85
-0.75
0.91
0.88
3
0.88
3.75
3.65
1.73
Live
-0.99
-0.5
0.85
0.96
3
0.88
3.35
3.60
1.85
Run
-0.75
0
0.63
-0.23
5.5
0.13
8.90
1.23
5.80
188betSớm
0.88
-0.75
0.96
0.92
3
0.90
3.60
3.75
1.74
Live
-0.95
-0.5
0.85
0.98
3
0.90
3.50
3.75
1.82
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.21
5.5
0.09
29.00
12.00
1.02
SbobetSớm
0.75
-0.75
-0.93
0.90
3
0.90
3.43
3.51
1.76
Live
-0.98
-0.5
0.86
0.90
3
0.96
3.39
3.47
1.86
Run
-0.78
0
0.66
-0.16
5.5
0.04
6.60
1.34
4.43

Bên nào sẽ thắng?

Al Shahaniya
ChủHòaKhách
Al-Ahli Doha
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al ShahaniyaSo Sánh Sức MạnhAl-Ahli Doha
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[QAT Stars League-8] Al Shahaniya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207211284123835.0%
10514151816650.0%
10217132371020.0%
64029111266.7%
[QAT Stars League-4] Al-Ahli Doha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201055383335450.0%
10532181518450.0%
10523201817450.0%
6114614416.7%

Thành tích đối đầu

Al Shahaniya            
Chủ - Khách
Al-Ahli DohaAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al-Ahli DohaAl Shahaniya
Al-Ahli DohaAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al ShahaniyaAl-Ahli Doha
Al-Ahli DohaAl Shahaniya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D101-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.58-0.26-0.27B0.910.750.91BH
QATL CUP11-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.23-0.23-0.66H0.92-1.000.90BX
QAT D126-07-203 - 1
(2 - 0)
3 - 2-0.28-0.29-0.55T1.00-0.500.82TT
QATL CUP01-12-191 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.24-0.24-0.64B0.80-1.000.96BX
QAT D119-10-192 - 2
(2 - 1)
7 - 3-0.78-0.19-0.14H0.85-0.67-0.97TT
QAT D114-03-190 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.47-0.29-0.36H0.900.250.98TX
QATL CUP20-12-180 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.24-0.24-0.63B-0.92-0.750.79BX
QAT D106-10-181 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.37-0.26-0.47B0.88-0.250.94BH
QAT D103-03-172 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.38-0.27-0.47B0.90-0.250.92BT
QAT D111-12-161 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.66-0.24-0.22H0.800.75-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Al Shahaniya            
Chủ - Khách
Al ShahaniyaAl-Sadd
Al DuhailAl Shahaniya
Al ShahaniyaUmm Salal
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al-WakraAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Khor SC
Al ShahaniyaSlovan Bratislava
Al-Arabi SCAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl-Garrafa
Qatar SCAl Shahaniya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D107-03-250 - 5
(0 - 2)
3 - 3-0.19-0.21-0.72B0.95-1.250.87BT
QAT D128-02-252 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.78-0.19-0.15B0.861.50.96TX
QAT D123-02-253 - 2
(2 - 2)
4 - 5-0.43-0.28-0.41T0.8300.93TT
QAT D108-02-252 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.25-0.24-0.63T-0.98-0.750.80TX
QAT D131-01-250 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.58-0.26-0.27T0.900.750.92TX
QAT D122-01-252 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.50-0.28-0.34T-0.980.50.80TT
INT CF14-01-251 - 3
(0 - 2)
- ---B--
QAT D110-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.49-0.27-0.36B0.840.250.92BT
QAT D108-12-242 - 4
(0 - 1)
9 - 9-0.32-0.26-0.55B0.99-0.50.83BT
QAT D123-11-241 - 3
(0 - 1)
10 - 5-0.47-0.28-0.38T0.930.250.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Al-Ahli Doha            
Chủ - Khách
Al DuhailAl-Ahli Doha
Al-Ahli DohaAl Shamal
Al-Arabi SCAl-Ahli Doha
Al-Ahli DohaQatar SC
Al Khor SCAl-Ahli Doha
Al-GarrafaAl-Ahli Doha
Al-Ahli DohaAl-Wakra
Al-Ahli DohaAl-Sadd
Umm SalalAl-Ahli Doha
Al-WakraAl-Ahli Doha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D108-03-254 - 2
(1 - 2)
11 - 1-0.69-0.23-0.20-0.981.250.80T
QAT D128-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.47-0.27-0.370.910.250.91X
QAT D123-02-254 - 2
(3 - 1)
4 - 4-0.43-0.26-0.430.9000.86T
QAT D107-02-250 - 3
(0 - 2)
7 - 0-0.56-0.26-0.290.980.750.84X
QAT D129-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.29-0.27-0.560.80-0.75-0.98X
QAT D122-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.53-0.25-0.320.880.50.94X
QAT D111-01-256 - 3
(2 - 1)
4 - 2-0.38-0.28-0.460.80-0.250.96T
QAT D107-12-242 - 2
(1 - 1)
1 - 3-0.24-0.22-0.670.97-10.85T
QAT D123-11-240 - 3
(0 - 3)
9 - 3-0.43-0.28-0.410.8600.96X
QATL CUP15-11-243 - 1
(2 - 1)
1 - 9-0.46-0.27-0.390.980.250.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Al ShahaniyaSo sánh số liệuAl-Ahli Doha
  • 16Tổng số ghi bàn18
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.8
  • 22Tổng số mất bàn22
  • 2.2Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Al Shahaniya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem0XemXem7XemXem61.1%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Al-Ahli Doha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem1XemXem5XemXem66.7%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Al Shahaniya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Al-Ahli Doha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem4XemXem6XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al ShahaniyaThời gian ghi bànAl-Ahli Doha
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    10
    13
    Bàn thắng H1
    12
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al ShahaniyaChi tiết về HT/FTAl-Ahli Doha
  • 4
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    5
    H/T
    5
    4
    H/H
    3
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Al ShahaniyaSố bàn thắng trong H1&H2Al-Ahli Doha
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al Shahaniya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D111-04-2025ChủQatar SC7 Ngày
QAT D118-04-2025KháchAl-Garrafa14 Ngày
Al-Ahli Doha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D111-04-2025ChủUmm Salal7 Ngày
QAT D118-04-2025KháchAl-Sadd14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Al Shahaniya
Chấn thương
Al-Ahli Doha
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng50.0% [10]
  • [2] 10.0%Hòa25.0% [10]
  • [11] 55.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng25.0% [5]
  • [1] 5.0%Hòa10.0% [2]
  • [4] 20.0%Bại15.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    2.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.90
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Al Shahaniya VS Al-Ahli Doha ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình