Levadiakos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
90Ambrósini António Cabaça SalvadorTiền đạo40140007.81
Bàn thắngThẻ vàng
9José RomoTiền đạo10000006.38
20Paschalis KassosTiền đạo00000000
13Steven havalesHậu vệ00000000
17Giannis GianniotasTiền đạo10010006.59
-Lamarana JallowTiền vệ00000000
-Kostas PlegasTiền vệ00000000
21Alen OžboltTiền đạo00000006.63
-Alfredo MejíaHậu vệ00000000
1Athanasios GaravelisThủ môn00000000
-Dávid GrófThủ môn00000005.87
36Georgios Marios KatrisHậu vệ00020006.21
3Marios VichosHậu vệ00010006.77
23Enis CokajHậu vệ10010007.08
-Panagiotis LiagasHậu vệ20000006.16
Thẻ vàng
6Triantafyllos TsaprasHậu vệ10001007.29
-Ioannis CostiHậu vệ10010007.39
-P. SimelidisTiền vệ00010005.53
Thẻ vàng
24Panagiotis LiagasHậu vệ20000006.16
Thẻ vàng
19Lamarana·JallowTiền vệ00000000
69Maximiliano MoreiraHậu vệ00000006.38
11Guillermo BalziTiền vệ00000005.55
Thẻ vàng
Aris Thessaloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Martin FrýdekHậu vệ00000000
11Kike SaverioTiền đạo00000000
16Vladimír DaridaTiền vệ10010006.73
14Jakub BrabecHậu vệ00000006.58
23Julián CuestaThủ môn00000006.69
22Hugo MalloHậu vệ00001007.46
4Francisco Manuel Velez JimenezHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
99Clayton diandyTiền đạo20000006.83
10Giannis FetfatzidisTiền đạo00000000
3FabianoHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
27Juan Carlos Perez LopezHậu vệ00000006.2
5Jose CifuentesTiền vệ10000005.9
8MonchuTiền vệ30100107.78
Bàn thắng
-Shapi SuleymanovTiền đạo10100008.6
Bàn thắngThẻ đỏ
-Manu GarcíaTiền vệ00000006.59
80Loren MoronTiền đạo20130006.31
Bàn thắng
7Pione SistoTiền đạo20010006.57
19Robin QuaisonTiền đạo00000006.85
92Lindsay RoseHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
20filip sidklevThủ môn00000000

Aris Thessaloniki vs Levadiakos ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ