[ENG-S Premier League-19] Tiverton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 10 | 10 | 18 | 33 | 67 | 40 | 19 | 26.3% |
19 | 6 | 6 | 7 | 18 | 26 | 24 | 16 | 31.6% |
19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 41 | 16 | 20 | 21.1% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 13 | 3 | 0.0% |
[ENG-S Premier League-9] Wimborne Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 14 | 10 | 14 | 46 | 52 | 52 | 9 | 36.8% |
19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 21 | 34 | 8 | 52.6% |
19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 31 | 18 | 18 | 21.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
Tiverton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 15-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.28 | -0.34 | B | 0.98 | 0.50 | 0.84 | B | H |
ENG FAC | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAC | 02-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 22-01-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 16-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 19-09-20 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 22-02-20 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 12-10-19 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 16-02-19 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 01-12-18 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tiverton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 14-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 01-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.27 | -0.33 | H | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG-S PR | 28-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.28 | H | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | T |
ENG-S PR | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 21-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 20-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Wimborne Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 11-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 28-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.28 | -0.52 | 0.89 | -0.5 | 0.93 | X | ||
ENG-S PR | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | 0.84 | 0 | 0.92 | X | ||
ENG-S PR | 21-12-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 14-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 29-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Tiverton Town |
Tiverton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 01-02-2025 | Khách | Sholing FC | 7 Ngày |
ENG-S PR | 08-02-2025 | Chủ | Hungerford Town | 14 Ngày |
ENG-S PR | 15-02-2025 | Khách | Poole Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 01-02-2025 | Chủ | Bracknell Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 08-02-2025 | Khách | Chertsey Town | 14 Ngày |
ENG-S PR | 15-02-2025 | Chủ | Merthyr Town | 21 Ngày |