[BHR Premier League-1] Al-Muharraq |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 9 | 32 | 1 | 76.9% |
7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 5 | 21 | 1 | 100.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 3 | 50.0% |
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 7 | 7 | 16.7% |
[BHR Premier League-9] Bahrain SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 21 | 15 | 9 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 7 | 33.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | 8 | 8 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% |
Al-Muharraq |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR FAC | 17-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | T |
BHR D1 | 19-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | H | 0.88 | -0.67 | 0.94 | T | X |
BHR FAC | 12-01-23 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BHR D1 | 01-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 14 | -0.24 | -0.31 | -0.57 | H | 0.83 | -0.75 | 0.99 | B | X |
BHR FAC | 31-01-22 | 6 - 2 (5 - 2) | 5 - 0 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | T |
BHR FAC | 26-11-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
BHR Cup | 07-11-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | H | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | X |
BHR Cup | 29-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | H | 0.84 | -0.67 | 0.92 | T | X |
BHR D1 | 09-04-17 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BHR D1 | 26-11-16 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.15 | -0.22 | -0.75 | H | 1.00 | -1.25 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%
Al-Muharraq |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR D1 | 22-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-08-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 21-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BHR D1 | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BHR D1 | 14-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.29 | -0.28 | -0.56 | H | 0.81 | -0.75 | -0.99 | B | X |
BHR D1 | 08-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
BHR D1 | 04-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | T | 0.97 | -0.5 | 0.91 | T | T |
BHR D1 | 27-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.70 | -0.23 | -0.17 | T | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T | T |
BHR D1 | 22-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 12 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | B | 0.98 | -0.75 | 0.84 | B | T |
BHR D1 | 15-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | T | -0.98 | 0.75 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%
Bahrain SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR D1 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 02-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 25-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 27-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
BHR D | 19-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | 0.92 | -0.5 | 0.78 | T | ||
BHR D | 13-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D | 06-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.18 | -0.25 | -0.72 | 0.72 | -1.25 | 0.98 | X | ||
BHR D | 27-02-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.87 | 2 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Al-Muharraq |
Al-Muharraq |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BHR D1 | 20-10-2024 | Khách | Najma Manama | 19 Ngày |
BHR D1 | 24-11-2024 | Chủ | Al Khaldiya | 54 Ngày |
BHR D1 | 01-12-2024 | Khách | Sitra | 61 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BHR D1 | 20-10-2024 | Chủ | Al-Shabbab | 19 Ngày |
BHR D1 | 24-11-2024 | Khách | Malkia | 54 Ngày |
BHR D1 | 01-12-2024 | Khách | Al Ali CSC | 61 Ngày |