So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.97
0.92
1.75
0.88
2.62
2.63
2.79
Live
0.94
0
0.88
-0.99
1.75
0.79
2.79
2.56
2.70
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.22
0.5
0.02
12.50
1.02
16.50
BET365Sớm
0.73
0
-0.93
0.85
1.75
0.95
2.38
2.80
3.00
Live
0.92
0
0.87
-0.98
1.75
0.77
2.70
2.70
2.70
Run
0.57
0
-0.74
-0.10
0.5
0.05
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.90
0
0.90
-0.99
1.75
0.79
2.65
2.74
2.65
Live
0.93
0
0.87
-0.96
1.75
0.76
2.73
2.65
2.65
Run
0.49
0
-0.69
-0.18
0.5
0.07
4.90
1.26
8.20
188betSớm
0.86
0
0.98
0.93
1.75
0.89
2.62
2.63
2.79
Live
0.95
0
0.89
-0.98
1.75
0.80
2.79
2.56
2.70
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.21
0.5
0.03
12.50
1.02
16.50
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.70
0
-0.90
-0.15
0.5
0.01
4.83
1.26
6.60

Bên nào sẽ thắng?

Tersana SC
ChủHòaKhách
Telecom Egypt
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tersana SCSo Sánh Sức MạnhTelecom Egypt
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 1T 5H 3B
    3T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-8] Tersana SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2711511282938840.7%
13625141220846.2%
14536141718735.7%
6312761050.0%
[EGY Division 2-6] Telecom Egypt
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261196292242642.3%
14743181525450.0%
1245311717933.3%
63301061250.0%

Thành tích đối đầu

Tersana SC            
Chủ - Khách
Tersana SCTelecom Egypt
Telecom EgyptTersana SC
Telecom EgyptTersana SC
Tersana SCTelecom Egypt
Telecom EgyptTersana SC
Telecom EgyptTersana SC
Tersana SCTelecom Egypt
Telecom EgyptTersana SC
Tersana SCTelecom Egypt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D221-03-231 - 2
(1 - 2)
4 - 3-0.46-0.33-0.33B0.920.250.84BT
INT CF26-01-233 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.44-0.35-0.36B1.000.250.70BT
EGY D201-12-223 - 1
(3 - 0)
6 - 5---B---
EGY D209-05-221 - 1
(0 - 0)
1 - 0---H---
EGY D217-12-211 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.46-0.34-0.32H0.920.250.84TT
EGY D228-01-121 - 2
(0 - 1)
- ---T-0.980.250.80TT
EGY D219-07-111 - 1
(0 - 1)
- ---H-0.930.250.75TH
EGY D103-03-093 - 3
(1 - 1)
- ---H---
EGY D119-09-082 - 2
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Tersana SC            
Chủ - Khách
PharcoTersana SC
Sporting AlexandriaTersana SC
Tersana SCEl Obour SC
Tersana SCEl Daklyeh
Olympic El QanalTersana SC
Proxy SCTersana SC
Tersana SCKahraba Ismailia
El Sekka El HadidTersana SC
Tersana SCAbo Qair Semads
RavienaTersana SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup03-01-253 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.76-0.25-0.14B0.851.250.85BT
EGY D230-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.33-0.37-0.45T0.76-0.250.94TX
EGYCup26-12-243 - 1
(1 - 1)
5 - 5---T--
EGY D222-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.49-0.37-0.26B0.750.25-0.93BX
EGY D217-12-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.35-0.24T0.900.50.92TT
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.45-0.34-0.36H0.970.250.73TX
EGY D208-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 3---T--
EGY D203-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.43-0.35-0.34T-0.950.250.77TX
EGY D225-11-240 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.40-0.38-0.33B-0.950.250.71BT
EGY D218-11-241 - 3
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.33-0.26T0.870.50.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Telecom Egypt            
Chủ - Khách
Telecom EgyptEl Shams
Telecom EgyptKahraba Ismailia
El Sekka El HadidTelecom Egypt
Shubra Al KheimaTelecom Egypt
Telecom EgyptAbo Qair Semads
RavienaTelecom Egypt
Telecom EgyptTanta
Wadi Degla SCTelecom Egypt
Telecom EgyptRaya Ghazl SC
El MansouraTelecom Egypt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup02-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-----
EGY D229-12-243 - 2
(2 - 0)
0 - 7-0.52-0.34-0.290.940.50.76T
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.40-0.450.80-0.250.90X
EGY D219-12-241 - 3
(1 - 0)
6 - 5-----
EGY D215-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.43-0.36-0.32-0.960.250.78T
EGY D212-12-241 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.45-0.36-0.340.960.250.74T
EGY D209-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.49-0.37-0.260.750.25-0.99T
EGY D202-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.34-0.250.900.50.86X
EGY D224-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6-----
EGY D217-11-240 - 3
(0 - 2)
9 - 1-0.34-0.34-0.450.82-0.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

Tersana SCSo sánh số liệuTelecom Egypt
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 11Tổng số mất bàn7
  • 1.1Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Tersana SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
540180.0%Xem120.0%480.0%Xem
Telecom Egypt
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Tersana SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
531160.0%Xem360.0%240.0%Xem
Telecom Egypt
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tersana SCThời gian ghi bànTelecom Egypt
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tersana SCChi tiết về HT/FTTelecom Egypt
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Tersana SCSố bàn thắng trong H1&H2Telecom Egypt
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tersana SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Telecom Egypt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 40.7%Thắng42.3% [11]
  • [5] 18.5%Hòa34.6% [11]
  • [11] 40.7%Bại23.1% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng15.4% [4]
  • [2] 7.4%Hòa19.2% [5]
  • [5] 18.5%Bại11.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.12
  • TB mất điểm
    0.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 8.33%Hòa22.22% [2]
  • [5] 41.67%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Tersana SC VS Telecom Egypt ngày 09-01-2025 - Thông tin đội hình