[UEFA European U19 Women's Championship-3] Norway (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 12 | 3 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
[UEFA European U19 Women's Championship-5] Bulgaria (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 6 | 5 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 83.3% |
Norway (w) U19 |
Chủ - Khách |
---|
Norway (W) U19Bulgaria (W) U19 |
Bulgaria (W) U19Norway (W) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA-W U19 | 13-05-22 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
UEFA-W U19 | 17-09-11 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Norway (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | B | 0.90 | 1 | 0.86 | B | X |
INT FRL | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
INT FRL | 13-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 11-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.83 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 9 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 27-02-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | H | 0.89 | -1 | 0.87 | B | T |
INT FRL | 24-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | X |
UEFA-W U19 | 05-12-23 | 0 - 8 (0 - 1) | 1 - 15 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | T | 0.90 | -2 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Bulgaria (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 31-10-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | T | ||
UEFA-W U19 | 28-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 25-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.80 | X | ||
INT FRL | 24-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.80 | 0 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA-W U19 | 03-12-2024 | Chủ | Ireland (W) U19 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA-W U19 | 03-12-2024 | Chủ | Finland (W) U19 | 3 Ngày |