Italy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mateo ReteguiTiền đạo10000006.1
-Riccardo OrsoliniTiền đạo00000006.79
12Alex MeretThủ môn00000000
-Degnand Wilfried GnontoTiền đạo00000006.77
-Matteo DarmianHậu vệ00000000
-Nicolò CasaleHậu vệ00000000
1Gianluigi DonnarummaThủ môn00000006.65
-Cristiano BiraghiHậu vệ10010107.24
13Guglielmo VicarioThủ môn00000000
-Alessio RomagnoliHậu vệ00000000
-Matteo PessinaTiền vệ00000000
-Federico DimarcoTiền vệ20000007.8
-Manuel LocatelliTiền vệ21000007.77
18Nicolò BarellaTiền vệ40000007.23
-Giorgio ScalviniHậu vệ10000007.37
-Bryan CristanteHậu vệ00000006.81
20Mattia ZaccagniTiền đạo10001005.8
-Ciro ImmobileTiền đạo00000000
22Giovanni Di LorenzoHậu vệ20010007.33
21Alessandro BastoniHậu vệ00000007.47
16Davide FrattesiTiền vệ20210008.48
Bàn thắng
-Nicolò ZanioloTiền vệ20020007.06
10Giacomo RaspadoriTiền đạo40000005.23
Ukraine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Georgiy BushchanThủ môn00000006.53
2Yukhym KonopliaHậu vệ10000005.76
Thẻ vàng
13Illia ZabarnyiHậu vệ00010006.01
Thẻ vàng
-Taras StepanenkoHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
16Vitaliy MykolenkoHậu vệ00000005.06
Thẻ vàng
20Oleksandr ZubkovTiền vệ00000000
-Serhiy KryvtsovHậu vệ00000005.82
17Oleksandr ZinchenkoHậu vệ00000006.2
7Mykhailo MudrykTiền vệ10010106.79
12Anatolii TrubinThủ môn00000000
-Vladyslav VanatTiền đạo10000006.66
-Andriy YarmolenkoTiền đạo10100008.52
Bàn thắngThẻ đỏ
11Artem DovbykTiền đạo40000005.23
9Roman YaremchukTiền đạo00000006.77
-Egor NazarynaTiền vệ00000000
-Denis PopovHậu vệ00000000
-Serhiy SydorchukTiền vệ00000006.3
-Vitalii BuialskyiTiền vệ00000006.26
-Oleksandr KaravaievHậu vệ00000000
-Andriy LuninThủ môn00000000
-Bogdan MykhaylichenkoHậu vệ00000000
8Heorhii SudakovTiền vệ00020005.87
-Viktor TsygankovTiền đạo10000016.28

Italy vs Ukraine ngày 13-09-2023 - Thống kê cầu thủ