Lithuania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. ŽebrauskasTiền vệ00000006.54
Thẻ vàng
7Motiejus BurbaTiền đạo00000000
14Karolis ZebrauskasTiền vệ00000006.54
Thẻ vàng
19faustas steponaviciusTiền đạo00000000
-nojus luksysTiền đạo00000000
-M. RemeikisHậu vệ00000000
-Ernestas BurdzilauskasTiền vệ00000000
13Natanas ZebrauskasHậu vệ00000000
-deividas dovydaitis\tTiền vệ00000000
12Julius VirvilasThủ môn00000005.3
-Titas BuzasTiền vệ00000000
4K. KeršysTiền vệ00000000
23Domas SlendzokaHậu vệ00000000
-D. Aleksa-00000000
-titas buzasTiền vệ00000000
1R. KiriejevasThủ môn00000000
-Gabrielius MicevičiusTiền vệ00000000
8ernestas burdzilauskasTiền vệ00000000
11deividas dovydaitisTiền vệ00000000
-Gabrielius MiceviciusTiền vệ00000000
2Nojus StankeviciusHậu vệ00000000
20Dovydas ZalaTiền vệ00000000
-Domantas ŠlutaTiền vệ00000000
9Gustas JaruseviciusTiền vệ00000000
-Emilis Gasiūnas-00000000
Denmark U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Filip JorgensenThủ môn00000000
18Mads EnggardTiền vệ00000000
-Isak JensenTiền đạo00000000
-Mads HansenTiền đạo00000000
10Christian Theodor Kjelder RasmussenTiền vệ00000000
0Oliver Provstgaard·NielsenHậu vệ00000000
0Oliver·SorensenTiền vệ20200007.96
Bàn thắng
-William Boving VickTiền vệ00000000
3Thomas KristensenHậu vệ00000000
4Lucas HeyTiền vệ00000000
7Oscar FrauloTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
-Anton GaaeiHậu vệ00001006.04
9William OsulaTiền đạo10100008.35
Bàn thắngThẻ đỏ
5Patrick Chinazaekpere DorguHậu vệ00001005.99
Thẻ vàng
19Jakob BreumTiền đạo00000000
21Jonas Jensen-AbbewHậu vệ00000000
16Andreas JungdalThủ môn00000000
-Mika BierethTiền đạo00000000
-Victor Bak JensenHậu vệ00000000
-William ClemHậu vệ00000000

Denmark U21 vs Lithuania U21 ngày 27-03-2024 - Thống kê cầu thủ