Romania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18David Iulian MafteiHậu vệ00000000
21Cristian MihaiTiền vệ10100008.14
Bàn thắngThẻ đỏ
20Alexandru MusiTiền vệ00000000
19Rares IlieTiền đạo00000000
Thẻ vàng
6Matei Cristian IlieHậu vệ00000000
3Cristian IgnatHậu vệ00000000
15Catalin VulturarTiền vệ00000006.8
Thẻ vàng
9Louis MunteanuTiền đạo00000000
5Gabriel DanuleasaHậu vệ00000000
4Ștefan ȘtefanoviciHậu vệ00000000
12Otto HindrichThủ môn00000000
11Stefan BaiaramTiền đạo00000006.16
Thẻ vàng
10marius corbuTiền vệ00000000
8Constantin GrameniTiền vệ00001005.93
14Rares Catalin BurneteTiền đạo00000000
7Ianis StoicaTiền vệ00000006.09
Thẻ vàng
17darius oroianHậu vệ00000000
1Razvan SavaThủ môn00000000
4Costin AmzărHậu vệ00000000
16luca mihaiTiền vệ00000000
Armenia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Serob GalstyanTiền vệ00000000
8Erik PiloyanTiền vệ00000000
7Karen NalbandyanTiền vệ00000000
-Nicholas KaloukianTiền vệ00000000
-vyacheslav afyanTiền vệ00000000
-Gor MatinyanThủ môn00000006.19
-Petik ManukyanHậu vệ00000000
22Khariton·AyvazyanHậu vệ00000000
14A. AventisianHậu vệ00000000
-Narek HovhannisyanTiền đạo00000000
-Narek JanoyanTiền vệ00000000
-narek hovhannisyanTiền đạo00000000
-D. DavtyanThủ môn00000000
10Gevorg·TarakhchyanTiền đạo00000000
-Armen SargsyanHậu vệ00000000
1Gor matinyanThủ môn00000006.19
-Levon VardanyanTiền đạo00000000
13hamlet sargsyanTiền vệ00000000
11Narek AlaverdyanTiền vệ00000000
-ruben abrahamyanHậu vệ00000000
4Erik SimonyanHậu vệ00000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Gor ManvelyanTiền vệ00000006.21
Thẻ vàng

Armenia U21 vs Romania U21 ngày 26-03-2024 - Thống kê cầu thủ