Turkey U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Serdar SaatçıHậu vệ00000006.83
Thẻ vàng
15Emin BayramHậu vệ00020000
10Bartuğ ElmazTiền vệ00000000
21Burak InceTiền vệ00000000
3Y.asin ÖzcanHậu vệ00000000
-Şahin. DikHậu vệ10000000
-Emre BilginThủ môn00000000
21F. GürlükTiền đạo00000000
-Emre BilginThủ môn00000000
16Taha·AltikardesHậu vệ00000000
20Metehan AltunbasTiền đạo00000000
19Eray KorkmazHậu vệ00010000
14Aksel Baran PoturTiền vệ00001006.02
2Ayberk·KarapoHậu vệ00000000
4Emir OrtakayaHậu vệ20000000
8Demir Ege·TıknazTiền vệ00000000
0Kazimcan KaratasHậu vệ00000000
-Yunus Emre KonakHậu vệ00020000
11Erencan YardimciTiền đạo30120008.16
Bàn thắng
7Cihan CanakTiền đạo20120008.22
Bàn thắngThẻ đỏ
1Dogan AlemdarThủ môn00000006.06
Thẻ vàng
Norway U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Christos ZafeirisTiền vệ20000000
2Fredrik SjovoldTiền vệ00010000
11Lasse Selvåg NordåsTiền đạo20000000
1Sander TangvikThủ môn00000005.78
18Fredrik OppegardHậu vệ00010000
22Daniel·Seland KarlsbakkTiền đạo10010000
15Odin Thiago HolmTiền vệ00000000
12Magnus·Smelhus SjoengThủ môn00000000
16Eskil Smidesang EdhTiền vệ10010000
14Vetle Walle EgeliTiền vệ00000000
10Kristian Fredrik Malt ArnstadTiền vệ20060000
7Isak Hansen AaröenTiền vệ00020000
5Brage SkaretHậu vệ00000000
5Halvor Rodolen OpsahlHậu vệ10000000
20Joel MvukaTiền vệ10040000
Thẻ vàng
4Leo Fuhr HjeldeHậu vệ00000000
17Tobias Fjeld GulliksenTiền vệ10000000
19Bryan FiabemaTiền đạo00000006.59
Thẻ vàng
18Elias Hoff MelkersenTiền đạo10000000
5Nikolai Soyset HoplandHậu vệ10000000

Turkey U21 vs Norway U21 ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ