Molde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Kristoffer HaugenHậu vệ10000006.76
-Ola BrynhildsenTiền đạo30210028.68
Bàn thắngThẻ vàng
20Kristian·EriksenTiền vệ40020005.39
33Niklas ÖdegardTiền vệ00000000
9Frederik IhlerTiền đạo00000000
-Mathias Fjortoft LovikHậu vệ10000000
-Sondre GranaasTiền vệ00000000
-Anders HagelskjaerHậu vệ00000000
19Eirik HauganHậu vệ10000006.62
5Eirik HestadTiền đạo00000006.8
29Gustav Kjolstad NyheimTiền đạo00000000
34Sean McDermottThủ môn00000000
22Albert PosiadalaThủ môn00000005.74
26Isak Helstad AmundsenHậu vệ00000006.63
3Casper OyvannHậu vệ10011005.66
4Valdemar Lund·JensenHậu vệ00000006.31
17Mats Møller DæhliTiền vệ00000007.7
10Mads EnggardHậu vệ00010006.58
18Halldor StenevikTiền vệ10000006.11
16Emil BreivikTiền vệ30102029.08
Bàn thắngThẻ đỏ
Bodo Glimt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Sondre·AuklendTiền vệ00000006.65
-Omar ElabdellaouiHậu vệ10000006.18
-Runar EspejordTiền đạo00000000
12Nikita KhaikinThủ môn00000005.79
5Brice WembangomoHậu vệ00000005.14
Thẻ vàng
4Odin Luras BjortuftHậu vệ00000006.33
6Jostein GundersenHậu vệ10001006.76
15Fredrik Andre BjorkanHậu vệ20100006.07
Bàn thắng
14Ulrik SaltnesTiền vệ10100006.78
Bàn thắng
7Patrick BergHậu vệ00000006.58
25Isak Dybvik MaattaTiền đạo10020006.61
-Philip ZinckernagelTiền đạo41000106.59
19Sondre FetTiền vệ10000005.84
23Jens Petter HaugeTiền đạo10030006.06
27Sondre SorlieTiền đạo00000006.87
-Adam SorensenHậu vệ00000000
2Villads Schmidt NielsenHậu vệ00000006.26
1Julian Faye LundThủ môn00000000
94August MikkelsenTiền đạo00000000
21Andreas HelmersenTiền đạo00000006.87

Molde vs Bodo Glimt ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ