[ICE Women's Division 1-10] IR Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 2 | 2 | 14 | 18 | 55 | 8 | 10 | 11.1% |
9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 19 | 8 | 10 | 22.2% |
9 | 0 | 0 | 9 | 9 | 36 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 22 | 1 | 0.0% |
[ICE Women's Division 1-9] UMF Selfoss (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 6 | 9 | 18 | 29 | 15 | 9 | 16.7% |
9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | 10 | 9 | 22.2% |
9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 16 | 5 | 9 | 11.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
IR Reykjavik (w) |
Chủ - Khách |
---|
UMF Selfoss (W)IR Reykjavik (W) |
IR Reykjavik (W)UMF Selfoss (W) |
UMF Selfoss (W)IR Reykjavik (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 23-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 14-08-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | B | 0.80 | -1.00 | 0.90 | B | X |
ICE LD1 | 09-06-17 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
IR Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 01-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 21-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.33 | -0.26 | -0.54 | B | 0.90 | -0.5 | 0.86 | B | T |
ICE LD1 | 05-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | B | 0.81 | 1.25 | 0.95 | B | X |
ICE LD1 | 30-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | B | 0.94 | -1.25 | 0.76 | B | X |
ICE LD1 | 23-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 13-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 06-05-24 | 8 - 2 (5 - 1) | 14 - 3 | -0.77 | -0.20 | -0.19 | B | 0.81 | 1.5 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
UMF Selfoss (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 01-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | X | ||
ICE LD1 | 27-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.81 | -0.5 | 0.95 | X | ||
ICE LD1 | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.35 | -0.27 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
ICE LD1 | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | 1.00 | -0.75 | 0.82 | X | ||
ICE LD1 | 06-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.23 | -0.25 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
ICE LD1 | 29-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 23-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 14-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 0 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 14%
IR Reykjavik (w) |
IR Reykjavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 31-07-2024 | Khách | Grotta (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 08-08-2024 | Chủ | IA Akranes (W) | 14 Ngày |
ICE LD1 | 15-08-2024 | Khách | Grindavik (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 31-07-2024 | Khách | IA Akranes (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 08-08-2024 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 14 Ngày |
ICE LD1 | 15-08-2024 | Khách | Afturelding (W) | 21 Ngày |