[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 2 | 9 | 10 | 25 | 17 | 8 | 31.3% |
8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 17 | 4 | 8 | 12.5% |
8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 8 | 13 | 5 | 50.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 16.7% |
[FIN Kansallinen Liiga-3] KuPs (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 19 | 34 | 3 | 62.5% |
8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 7 | 17 | 2 | 62.5% |
8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 12 | 17 | 4 | 62.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 25-07-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.80 | -0.27 | 0.90 | T | X |
FIN WD1 | 08-05-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FINWC | 06-03-21 | 0 - 12 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 26-08-20 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 17-06-20 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 20-10-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 13-07-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | 0.96 | T | T |
FIN WD1 | 20-04-19 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FINWC | 26-01-19 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 26-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.75 | 3 | 0.95 | B | T |
FIN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 12-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD2 | 14-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD2 | 08-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD2 | 30-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
KuPs (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 25-05-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 18-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 09-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 14-10-23 | 4 - 3 (3 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 07-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 04-10-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 29-06-2024 | Khách | HPS (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 07-07-2024 | Chủ | PK Keski Uusimaa (W) | 22 Ngày |
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | PK-35 RY (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 29-06-2024 | Chủ | Aland United (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 07-07-2024 | Chủ | HPS (W) | 22 Ngày |
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | HJK Helsinki (W) | 35 Ngày |