[INT CF-] Slutsksakhar Slutsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Niva Dolbizno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 16.7% |
Slutsksakhar Slutsk |
Chủ - Khách |
---|
Niva DolbiznoSlutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Slutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | B | 0.86 | 0.5 | 0.96 | B | X |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BLR D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
BLR D1 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | B | 0.92 | 1.75 | 0.90 | B | X |
BLR D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | B | 0.96 | 1.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Niva Dolbizno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 07-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 04-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 23-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 17-11-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Slutsksakhar Slutsk |
Slutsksakhar Slutsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 13-02-2025 | Khách | Neman Grodno | 2 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 12-02-2025 | Khách | Neman Grodno | 1 Ngày |