[Iraq Stars League-15] Al-Kahrbaa Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 27 | 31 | 15 | 26.9% |
14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 13 | 20 | 13 | 35.7% |
12 | 2 | 5 | 5 | 7 | 14 | 11 | 15 | 16.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
[Iraq Stars League-13] Al Karkh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 9 | 6 | 10 | 24 | 27 | 33 | 13 | 36.0% |
10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | 14 | 17 | 30.0% |
15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 16 | 19 | 5 | 40.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 66.7% |
Al-Kahrbaa Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 18-06-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-04-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-11-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 16-07-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 22-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 11-01-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 01-07-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 21-01-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Kahrbaa Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 13-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 03-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 30-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 20-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 15-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 10-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Karkh |
Chủ - Khách |
---|
Al KarkhNaft Al Junoob |
DyalaAl Karkh |
AL NajafAl Karkh |
Al KarkhAl-Hudod |
Al Karma SCAl Karkh |
Al KarkhArbil |
Newroz SC(IRQ)Al Karkh |
Al KarkhAl Qasim Sport Club |
ZakhoAl Karkh |
Al KarkhBaghdad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 08-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 23-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 19-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 14-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ C | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Kahrbaa Club |
Al-Kahrbaa Club |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |