Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | franco mastantuono | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.9 | |
16 | agustin obregon | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
23 | jeremias martinet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
21 | Ian subiabre | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
7 | Maher carrizo | Tiền đạo | 5 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.3 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Alexis Ramón Fretes Lugo | - | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.3 | |
- | Tiago caballero | Tiền đạo | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | ![]() |
- | Santiago Puzzo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | ![]() |