[CHN League 1-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 | 50.0% |
[CHN League 1-13] Dingnan United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 16.7% |
Shaanxi Union |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.67 | -0.29 | -0.19 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
CHA D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.29 | -0.22 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.39 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | H |
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Dingnan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 16-03-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.29 | -0.33 | -0.51 | 0.78 | -0.5 | 0.98 | T | ||
CHA D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
CHA D1 | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
CHA D1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CHA D1 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | 0.93 | 0.5 | 0.83 | X | ||
CHA D1 | 05-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
CHA D1 | 28-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.85 | 1 | 0.97 | T | ||
CHA D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D1 | 17-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X | ||
CHA D1 | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%
Shaanxi Union |
Shaanxi Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 06-04-2025 | Khách | Foshan Nanshi | 7 Ngày |
CHA D1 | 12-04-2025 | Khách | Chongqing Tonglianglong | 13 Ngày |
CHA D1 | 22-04-2025 | Chủ | Nanjing City | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 05-04-2025 | Chủ | Guangdong GZ-Power | 6 Ngày |
CHA D1 | 12-04-2025 | Chủ | Qingdao Red Lions | 13 Ngày |
CHA D1 | 23-04-2025 | Khách | Foshan Nanshi | 24 Ngày |