So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.81
0.83
2.25
0.97
2.67
3.25
2.41
Live
-0.94
-0.5
0.80
-0.99
2.25
0.83
4.25
3.25
1.80
Run
-0.68
0
0.54
-0.54
2.5
0.38
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.85
2.25
0.95
2.30
3.20
2.70
Live
0.98
-0.5
0.83
-0.95
2.25
0.75
3.90
3.20
1.80
Run
-0.70
0
0.52
-0.19
2.5
0.11
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.98
0
0.74
0.77
2.25
0.99
2.69
3.15
2.32
Live
-0.75
-0.25
0.59
-0.90
2.25
0.72
4.25
3.20
1.75
Run
-0.81
0
0.65
-0.27
2.5
0.15
18.00
4.35
1.20
188betSớm
-0.98
0
0.82
0.84
2.25
0.98
2.67
3.25
2.41
Live
-0.93
-0.25
0.81
0.83
2
-0.97
3.35
3.05
2.12
Run
-0.67
0
0.55
-0.45
2.5
0.31
17.50
13.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.25
0.94
-0.90
2.25
0.72
3.10
2.96
2.17
Live
-0.80
-0.25
0.64
-0.90
2.25
0.72
3.91
3.09
1.84
Run
0.58
-0.25
-0.74
-0.65
2.5
0.47
15.50
4.57
1.19

Bên nào sẽ thắng?

Shurtan Guzor
ChủHòaKhách
Kuruvchi Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shurtan GuzorSo Sánh Sức MạnhKuruvchi Bunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-15] Shurtan Guzor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012041150.0%
1001020150.0%
2011021110.0%
6312541050.0%
[UZB Super League-1] Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43109310175.0%
2110534250.0%
22004061100.0%
6420831466.7%

Thành tích đối đầu

Shurtan Guzor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UzbC14-04-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H---
UZB D121-10-173 - 1
(2 - 0)
13 - 0---B---
UzbC31-05-173 - 0
(1 - 0)
- -0.83-0.20-0.09B0.99-0.570.77BT
UzbC22-05-170 - 2
(0 - 0)
- ---B---
UZB D112-05-171 - 0
(1 - 0)
- -0.26-0.29-0.59T0.80-0.750.90TX
UZB D119-08-162 - 1
(2 - 1)
- -0.88-0.18-0.10B0.70-0.570.90TT
UZB D110-04-160 - 1
(0 - 0)
- ---B---
UZB D116-08-150 - 0
(0 - 0)
- -0.22-0.25-0.68H0.99-0.750.71BX
UZB D106-07-153 - 0
(2 - 0)
- -0.80-0.23-0.17B0.75-0.800.95BT
UZB D114-09-130 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Shurtan Guzor            
Chủ - Khách
Shurtan GuzorOlympic FK Tashkent
Kuruvchi Kokand QoqonShurtan Guzor
Shurtan GuzorFK Olympic Tashkent B
Aral NukusShurtan Guzor
Shurtan GuzorMashal Muborak
FK Do stlik TashkentShurtan Guzor
Shurtan GuzorXorazm Urganch
FK Olympic Tashkent BShurtan Guzor
Buxoro FKShurtan Guzor
Shurtan GuzorKuruvchi Kokand Qoqon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D104-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.36-0.33-0.46T0.75-0.250.95TX
UZB D128-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.47-0.34-0.34H0.900.250.80TH
UZB D122-11-241 - 0
(0 - 0)
- ---T--
UZB D105-11-242 - 1
(0 - 1)
12 - 3---B--
UZB D129-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2---B--
UZB D123-10-240 - 1
(0 - 1)
8 - 5---T--
UZB D117-10-241 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX
UZB D106-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
UZB D103-10-243 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.56-0.29-0.28B0.800.50.90BT
UZB D124-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Arsenal TulaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKF Ballkani
FC Hebar PazardzhikKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Olympic FK TashkentKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorMetallurg Bekobod
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-02-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF01-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF27-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF13-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 8-----
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.460.75-0.250.95X
UZB D123-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.31-0.410.9900.83X
UZB D108-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-----
UZB D103-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.29-0.250.790.5-0.97T
UZB D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.41-0.9900.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

Shurtan GuzorSo sánh số liệuKuruvchi Bunyodkor
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Shurtan Guzor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Shurtan Guzor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Kuruvchi Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shurtan GuzorThời gian ghi bànKuruvchi Bunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shurtan GuzorChi tiết về HT/FTKuruvchi Bunyodkor
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Shurtan GuzorSố bàn thắng trong H1&H2Kuruvchi Bunyodkor
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shurtan Guzor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D129-03-2025KháchKuruvchi Kokand Qoqon14 Ngày
UZB D105-04-2025ChủNasaf Qarshi21 Ngày
UZB D112-04-2025KháchNavbahor Namangan28 Ngày
Kuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D129-03-2025ChủTermez Surkhon14 Ngày
UZB D105-04-2025KháchBuxoro FK21 Ngày
UZB D112-04-2025ChủQizilqum Zarafshon28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng75.0% [3]
  • [1] 33.3%Hòa25.0% [3]
  • [2] 66.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+75.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 66.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Shurtan Guzor VS Kuruvchi Bunyodkor ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình