So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
1.25
0.90
0.92
2.75
0.84
1.35
4.40
6.40
Live
0.96
1
0.86
0.84
2.5
0.96
1.50
3.90
5.00
Run
-0.89
0.25
0.71
-0.48
3.5
0.28
1.01
12.00
21.00
BET365Sớm
0.90
1.5
0.90
0.90
3
0.90
1.30
5.00
7.00
Live
0.97
1
0.82
0.82
2.5
0.97
1.53
3.90
5.00
Run
-0.83
0.25
0.65
-0.48
3.5
0.35
1.01
41.00
67.00
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.85
1.00
2.75
0.76
1.36
4.20
6.80
Live
-0.78
1.25
0.62
-0.98
2.75
0.80
1.53
3.75
4.90
Run
0.65
0
-0.81
-0.61
3.5
0.43
1.03
7.40
80.00
188betSớm
0.87
1.25
0.91
0.93
2.75
0.85
1.35
4.40
6.40
Live
0.97
1
0.87
0.85
2.5
0.97
1.50
3.90
5.00
Run
-0.85
0.25
0.69
-0.49
3.5
0.31
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.95
1.25
0.87
1.00
2.75
0.80
1.36
4.02
6.30
Live
-0.98
1
0.82
1.00
2.75
0.82
1.53
3.72
4.95
Run
0.65
0
-0.81
-0.55
3.5
0.41
1.01
9.60
40.00

Bên nào sẽ thắng?

Al-Ramtha SC
ChủHòaKhách
Moghayer Al Sarhan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al-Ramtha SCSo Sánh Sức MạnhMoghayer Al Sarhan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 6T 1H 1B
    1T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JOR Premier League-3] Al-Ramtha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17944231731352.9%
942381014644.4%
852115717262.5%
6312561050.0%
[JOR Premier League-12] Moghayer Al Sarhan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1724111231101211.8%
100284182120.0%
72238138928.6%
601531110.0%

Thành tích đối đầu

Al-Ramtha SC            
Chủ - Khách
Ramtha ClubMoghayer Al Sarhan
Moghayer Al SarhanRamtha Club
Ramtha ClubMoghayer Al Sarhan
Moghayer Al SarhanRamtha Club
Moghayer Al SarhanRamtha Club
Ramtha ClubMoghayer Al Sarhan
Moghayer Al SarhanRamtha Club
Moghayer Al SarhanRamtha Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JOR ShC13-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.75-0.23-0.14T0.90-0.800.92TX
JOR D126-09-240 - 4
(0 - 1)
2 - 10-0.22-0.27-0.63T0.96-0.750.80TT
JOR D126-02-244 - 2
(1 - 2)
7 - 3-0.54-0.32-0.25T0.850.500.97TT
JOR D103-08-230 - 2
(0 - 0)
9 - 3-0.27-0.32-0.52T0.90-0.500.92TH
JOR ShC25-06-231 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.30-0.32-0.50T0.80-0.50-0.98TT
JOR D130-09-221 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.68-0.25-0.19H0.901.000.92TX
JOR D111-07-222 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BX
JOR ShC26-02-220 - 1
(0 - 1)
4 - 4---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Al-Ramtha SC            
Chủ - Khách
AL-SareehRamtha Club
Ramtha ClubShabab AlOrdon
Ramtha ClubAl-Jazeera
Ramtha ClubAl Aqaba SC
Ramtha ClubAl-Ahly
Ramtha ClubAl-Jazeera
Ramtha ClubAl Wihdat Amman
Al-AhlyRamtha Club
AL SaltRamtha Club
Ramtha ClubAl Faisaly Amman
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JOR D105-03-251 - 2
(0 - 2)
7 - 2-0.35-0.29-0.48T0.97-0.250.85TT
JOR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.52-0.29-0.30T0.920.50.84TX
JOR D121-02-250 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.54-0.29-0.29B0.860.50.90BT
JOR D107-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.85-0.17-0.10H0.791.750.97TX
JORC20-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.63-0.27-0.22B0.800.750.96BT
JORC13-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.45-0.30-0.40T0.7400.96TX
JOR D107-12-240 - 4
(0 - 0)
1 - 7---B--
JOR D130-11-240 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.27-0.31-0.53T0.88-0.50.88TX
JOR ShC08-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.26-0.30-0.56B0.82-0.751.00BX
JOR D102-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.34-0.30-0.51H0.75-0.50.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Moghayer Al Sarhan            
Chủ - Khách
Moghayer Al SarhanAl-Jazeera
Al Hussein IrbidMoghayer Al Sarhan
Moghayer Al SarhanAl Aqaba SC
Moghayer Al SarhanAl-Ahly
Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman
Moghayer Al SarhanAl Hussein Irbid
Moghayer Al SarhanSahab SC
Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman
Moghayer Al SarhanAL Salt
Moghayer Al SarhanAl-Ahly
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JOR D107-03-250 - 1
(0 - 0)
6 - 5-----
JOR D128-02-253 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.87-0.18-0.100.751.750.95T
JOR D122-02-251 - 2
(0 - 1)
8 - 5-----
JOR D108-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.32-0.31-0.490.96-0.250.80X
JORC24-12-241 - 3
(1 - 2)
1 - 4-0.16-0.25-0.750.80-1.250.90T
JOR D119-12-241 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.10-0.18-0.850.95-1.750.81H
JORC14-12-244 - 2
(1 - 0)
7 - 4-----
JOR D106-12-241 - 4
(0 - 1)
6 - 13-0.14-0.21-0.780.84-1.50.92T
JOR D129-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.37-0.31-0.440.76-0.25-0.94X
JOR ShC08-11-244 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.35-0.30-0.470.93-0.250.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Al-Ramtha SCSo sánh số liệuMoghayer Al Sarhan
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Al-Ramtha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Moghayer Al Sarhan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Al-Ramtha SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Moghayer Al Sarhan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al-Ramtha SCThời gian ghi bànMoghayer Al Sarhan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    4
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al-Ramtha SCChi tiết về HT/FTMoghayer Al Sarhan
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    12
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Al-Ramtha SCSố bàn thắng trong H1&H2Moghayer Al Sarhan
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al-Ramtha SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JOR D105-04-2025KháchMaan9 Ngày
JOR D111-04-2025ChủAL Salt15 Ngày
JOR D118-04-2025KháchAl Faisaly Amman22 Ngày
Moghayer Al Sarhan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JOR D103-04-2025ChủAL-Sareeh7 Ngày
JOR D111-04-2025KháchShabab AlOrdon15 Ngày
JOR D118-04-2025ChủMaan22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 52.9%Thắng11.8% [2]
  • [4] 23.5%Hòa23.5% [2]
  • [4] 23.5%Bại64.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [4] 23.5%Thắng11.8% [2]
  • [2] 11.8%Hòa11.8% [2]
  • [3] 17.6%Bại17.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    1.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.24
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [3] 37.50%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 25.00%Hòa12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [4]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [2]

Al-Ramtha SC VS Moghayer Al Sarhan ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình