[INT CF-] Vålerenga Fotball Elite |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] Hafnarfjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% |
Vålerenga Fotball Elite |
Chủ - Khách |
---|
ValerengaHafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-03-15 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Vålerenga Fotball Elite |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | T | 0.85 | 1.5 | 0.97 | T | T |
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.37 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
NOR AL | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.25 | -0.26 | -0.62 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | H |
NOR AL | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | -0.98 | 1.75 | 0.80 | T | X |
NOR AL | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | X |
NOR AL | 21-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | T | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | T |
NORC | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.42 | -0.27 | -0.38 | H | 0.81 | 0 | -0.99 | H | X |
NOR AL | 02-10-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 8 - 6 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | T | 0.81 | 1.75 | -0.99 | T | T |
NOR AL | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.57 | H | 0.86 | -0.75 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 21-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.24 | -0.22 | -0.65 | 0.91 | -1 | 0.91 | X | ||
ICE LC | 14-02-25 | 3 - 6 (0 - 4) | 4 - 1 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | ||
ICE LC | 07-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.75 | -0.20 | -0.18 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | X | ||
ICE LLC | 19-12-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE PR | 26-10-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 4 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ICE PR | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
ICE PR | 06-10-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 10 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
ICE PR | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ICE PR | 25-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
ICE PR | 15-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.87 | 0 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%
Vålerenga Fotball Elite |
Vålerenga Fotball Elite |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Chủ | Viking | 27 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Khách | Sarpsborg 08 | 34 Ngày |
NOR D1 | 09-04-2025 | Khách | Fredrikstad | 37 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LC | 08-03-2025 | Khách | Thor Akureyri | 5 Ngày |
ICE PR | 07-04-2025 | Khách | Stjarnan Gardabaer | 35 Ngày |
ICE PR | 13-04-2025 | Khách | Vestri | 41 Ngày |