[ENL Cup-2] Altrincham |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 8 | 2 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | 16 | 83.3% |
[ENL Cup-1] Newcastle U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 8 | 1 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 21 | 4 | 16.7% |
Altrincham |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Altrincham |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 18-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 11-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.33 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
ENG Conf | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 9 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
ENG FAT | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ENL Cup | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG Conf | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
ENG Conf | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | T | -0.99 | 0 | 0.75 | T | T |
ENG Conf | 14-01-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | T | 0.94 | 1 | 0.88 | T | T |
ENG FAT | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 9 | -0.38 | -0.27 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Newcastle U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21 | 21-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG U21 | 14-02-25 | 3 - 6 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG U21 | 10-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
ENG U21 | 27-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.58 | -0.24 | -0.28 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENL Cup | 21-01-25 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21 | 17-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 7 - 5 | -0.59 | -0.24 | -0.27 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | ||
ENG U21 | 16-12-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | 0.93 | -0.5 | 0.89 | T | ||
ENL Cup | 03-12-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T | ||
ENG U21 | 29-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
ENL Cup | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 13 | -0.46 | -0.27 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%
Altrincham |
Altrincham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAT | 01-03-2025 | Khách | Rochdale | 4 Ngày |
ENG Conf | 04-03-2025 | Khách | York City | 7 Ngày |
ENG Conf | 08-03-2025 | Khách | Southend United | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21 | 28-02-2025 | Chủ | Stoke City U21 | 3 Ngày |
ENG U21 | 17-03-2025 | Khách | Nottingham Forest U21 | 20 Ngày |
ENG U21 | 07-04-2025 | Chủ | Reading U21 | 41 Ngày |