[RUS Youth League-13] PFC Sochi Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | 4 | 13 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 10 | 33.3% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 | 3 | 0.0% |
[RUS Youth League-16] Baltika Kaliningrad Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | 0 | 16 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 15 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 14 | 6 | 33.3% |
PFC Sochi Youth |
Chủ - Khách |
---|
Baltika Kaliningrad YouthPFC Sochi Youth |
PFC Sochi YouthBaltika Kaliningrad Youth |
Baltika Kaliningrad YouthPFC Sochi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 09-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.48 | -0.27 | -0.41 | H | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
RUS YthC | 03-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS YthC | 15-09-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
PFC Sochi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 0 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
RUS YthC | 01-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | H |
RUS YthC | 18-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.60 | -0.26 | -0.26 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | X |
RUS YthC | 13-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 30-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | 0.98 | 1.25 | 0.78 | B | X |
RUS YthC | 23-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Baltika Kaliningrad Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
RUS YthC | 01-11-24 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 25-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.28 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
RUS YthC | 19-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 13-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
RUS YthC | 30-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.26 | -0.23 | -0.63 | 0.99 | -0.75 | 0.77 | X | ||
RUS YthC | 23-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.82 | 1.5 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
PFC Sochi Youth |
PFC Sochi Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |