Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Michael Butler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | Zafique drew | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
7 | raheem deterville | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | T. Bramble | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
22 | Javorn Stevens | Tiền đạo | 9 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
11 | Quentin Griffith | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() ![]() |