Bashundhara Kings
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kpéhi Jean-Charles Didier BrossouTiền vệ10000000
-Mohammed Motin MiaTiền đạo00000000
-Masuk·Miah ZoniTiền vệ00000000
-didier charles jean brossouTiền vệ10000000
6S. RanaTiền vệ00000000
1Rahman Anisur ZicoThủ môn00000000
-Mohammad Mehedi HasanThủ môn00000000
71R. HossainHậu vệ00000000
-Mohammad IbrahimTiền đạo10100000
Bàn thắng
-Aminur Rahman SajibTiền đạo00000000
-DorieltonTiền đạo50001000
-Sohel RanaTiền vệ20000000
4Topu BarmanHậu vệ00000000
22Saad UddinHậu vệ10000000
Thẻ vàng
12Bishwanath GhoshHậu vệ20000000
5Badsha Tutul HossainHậu vệ00000000
17Sohel RanaTiền vệ20000000
-Mfon UdohTiền đạo00000000
33S. MorsalinTiền vệ00010000
40Tariq KaziHậu vệ00000000
-RobinhoTiền đạo30030000
-Boburbek YuldashovHậu vệ10010000
21Amimur Rahman SajibTiền đạo00000000
77A. GafurovTiền vệ10010000
-Tawhidul Alam SabuzTiền đạo00000000
7Rakib HossainTiền đạo20010000
Thẻ vàng
Maziya SRC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Hassan·ShifazTiền vệ00000000
-Hassan AhmedTiền đạo00010000
-Hassan shifazTiền vệ00000000
4Hussain·Sifaau YoosufHậu vệ00000000
17Ali SamoohHậu vệ00000000
8Hussain·NihaanTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Hassan NazeemTiền đạo20100000
Bàn thắng
-Khalil Gamal Khalil ElbezawyTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-S. AntićHậu vệ00000000
-Abdulla Rifaah-00000000
-Obeng ReganTiền vệ00000000
-V. BalabanovićTiền đạo30110010
Bàn thắng
-Hamzath MohamedTiền vệ20000100
-Branimir JocicHậu vệ00000000
3Ahmed·NumaanHậu vệ00000000
-Haisham HassanHậu vệ00000000
-naiz hassan-10001000
7Ali FasirTiền vệ10110000
Bàn thắng
-Abdul Aleen IyaanThủ môn00000000
18Ali naajihThủ môn00000000
-Shareef HussainThủ môn00000000
-Ibrahim AisamTiền vệ00001000
-Tomoki WadaTiền vệ00000000

Maziya SRC vs Bashundhara Kings ngày 19-09-2023 - Thống kê cầu thủ