Poland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tanja PawollekTiền vệ00000000
17Klaudia LefeldTiền vệ00000000
-nadia krezymanTiền vệ10100008.48
Bàn thắng
-Milena KokoszTiền vệ00000000
21Kayla Joan Zophia AdamekTiền vệ00000000
3wiktoria zieniewiczHậu vệ10030000
-Klaudia JedlińskaTiền đạo20010000
6Sylwia MatysikTiền vệ20000000
9Ewa PajorTiền vệ30271008.82
Bàn thắngThẻ đỏ
11Ewelina KamczykTiền vệ00000000
1Kinga SzemikThủ môn00000006.16
18emilia szymczakTiền vệ00010006.77
Thẻ vàng
4Oliwia WosHậu vệ00000000
10Aleksandra ZarembaTiền vệ00000000
2Martyna WiankowskaHậu vệ20002006.82
12O. SzperkowskaThủ môn00000000
14Dominika GrabowskaTiền vệ00001005.97
Romania (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Cristina CarpTiền vệ00000006.39
Thẻ vàng
12Camelia CeasarThủ môn00000000
5kriszta sigheartauHậu vệ00000000
20Cristina CarpTiền đạo10000006.39
Thẻ vàng
13erika geredTiền vệ00010000
18Antonia bratuHậu vệ10000000
4ioana bortanTiền vệ00001000
-claudia bistrianTiền vệ00000000
10Mihaela ciolacuTiền đạo00000000
14Andrea HerczegTiền vệ10000000

Poland (w) vs Romania (w) ngày 30-10-2024 - Thống kê cầu thủ