[LUX National Division-9] CS Petange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 17 | 31 | 9 | 36.4% |
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 6 | 16 | 8 | 36.4% |
11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 15 | 9 | 36.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
[LUX National Division-5] UNA Strassen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 19 | 42 | 5 | 52.2% |
11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 9 | 20 | 7 | 54.5% |
12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 10 | 22 | 3 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
CS Petange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 18-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-08-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 07-05-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 04-12-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-05-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX Cup | 06-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-08-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-05-21 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-08-20 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 06-10-19 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CS Petange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 25-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 18-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 11-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UNA Strassen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX Cup | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CS Petange |
CS Petange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 27-10-2024 | Khách | Fola Esch | 7 Ngày |
LUX D1 | 03-11-2024 | Chủ | F91 Dudelange | 14 Ngày |
LUX D1 | 24-11-2024 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 27-10-2024 | Chủ | Swift Hesperange | 7 Ngày |
LUX D1 | 03-11-2024 | Khách | Mondercange | 14 Ngày |
LUX D1 | 24-11-2024 | Chủ | Jeunesse Esch | 35 Ngày |