[ARM Premier League-11] Gandzasar Kapan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 0 | 3 | 17 | 8 | 55 | 3 | 11 | 0.0% |
9 | 0 | 0 | 9 | 2 | 27 | 0 | 11 | 0.0% |
11 | 0 | 3 | 8 | 6 | 28 | 3 | 11 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | 10 | 50.0% |
[ARM Premier League-4] FC Pyunik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 1 | 7 | 44 | 22 | 43 | 4 | 63.6% |
11 | 7 | 0 | 4 | 22 | 12 | 21 | 4 | 63.6% |
11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 10 | 22 | 2 | 63.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 10 | 50.0% |
Gandzasar Kapan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gandzasar Kapan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 16-08-24 | 6 - 1 (4 - 1) | 1 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | B | 0.85 | 0 | 0.97 | B | T |
ARM D1 | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 20-05-24 | 5 - 4 (3 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 15-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 09-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 04-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 28-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 23-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 17-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 11-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Pyunik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 15-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
UEFA ECL | 08-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
ARM D1 | 05-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | 0.95 | -0.5 | 0.81 | X | ||
UEFA ECL | 30-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
UEFA ECL | 24-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | ||
UEFA CL | 16-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | -0.99 | 0 | 0.81 | X | ||
UEFA CL | 10-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.31 | -0.41 | 0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
ARM D1 | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 21-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | ||
ARM D1 | 14-05-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.09 | -0.16 | -0.85 | 0.85 | -2 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Gandzasar Kapan |
Gandzasar Kapan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 31-08-2024 | Khách | Urartu | 7 Ngày |
ARM D1 | 14-09-2024 | Chủ | FC Avan Academy | 21 Ngày |
ARM D1 | 21-09-2024 | Khách | Alashkert | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 29-08-2024 | Khách | NK Publikum Celje | 5 Ngày |
ARM D1 | 31-08-2024 | Chủ | Shirak | 7 Ngày |
ARM D1 | 14-09-2024 | Khách | FC West Armenia | 21 Ngày |