UTA Arad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Cornel RâpăTiền vệ00000000
-Lucas Jonathan Roșu-00000000
-Alexandru Matei-00000000
3MabeaHậu vệ00010006.1
97Denis Lucian HrezdacTiền vệ00000000
-Alexandru Hodosan Olar-00000000
11Shayon HarrisonTiền đạo00001006.7
14Lamine GhezaliTiền đạo00000006.3
-Raoul Valentin CristeaTiền vệ00000000
17Dániel ZsóriTiền đạo00000006.2
15Ibrahima Sory ContéHậu vệ10010006.6
6Florent PouloloHậu vệ20000005.8
29Răzvan TrifHậu vệ10020006.1
21Cristian MihaiHậu vệ00000006.4
94Damien DussautHậu vệ00000006.7
24Eric Johana OmondiTiền đạo20000006.3
-A. Dragos-00000000
25Ravy TsoukaHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
37Marian DanciuTiền đạo00020006.3
30Benjamin van DurmenTiền vệ00000006.4
19Valentin CostacheTiền đạo10100006.6
Bàn thắng
33Andrei GorceaThủ môn00000006.1
CFR Cluj
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Louis MunteanuTiền đạo30200008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
7Mohammed·KamaraTiền đạo20010006.6
45Mário CamoraHậu vệ10010007.3
17Meriton KorenicaTiền đạo20030007.1
88Damjan ĐokovićTiền vệ10000006.9
11Alexandru PăunTiền vệ40021007.7
-Beni NKololoTiền đạo30010007.2
89Otto HindrichThủ môn00000006.4
5Daniel GraovacHậu vệ00011007.9
4Leonardo da Costa BolgadoHậu vệ20000007
27Matei Cristian IlieHậu vệ00010006.7
13Simao RochaHậu vệ20110017.7
Bàn thắng
82Alin Razvan FicaTiền vệ00000000
1Rares GalThủ môn00000000
-Răzvan Mihai Aurel Gligor-00000000
23Flavius iacobHậu vệ00000000
-S. JurićTiền đạo00000006.4
25Moustapha NameHậu vệ10001010
21Mihai PopaThủ môn00000000
93Virgiliu PostolachiTiền đạo00000006.6
97Andres Emil SfaitTiền đạo00000000
6Sheriff SinyanHậu vệ00000000
20Alexandru TirleaHậu vệ00000000

UTA Arad vs CFR Cluj ngày 11-02-2025 - Thống kê cầu thủ