[ENG Conference North Division-18] Oxford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 13 | 16 | 52 | 67 | 49 | 18 | 29.3% |
21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 36 | 25 | 18 | 28.6% |
20 | 6 | 6 | 8 | 24 | 31 | 24 | 15 | 30.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 33.3% |
[ENG Conference North Division-14] Leamington |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 15 | 8 | 18 | 51 | 48 | 53 | 14 | 36.6% |
21 | 12 | 4 | 5 | 38 | 24 | 40 | 6 | 57.1% |
20 | 3 | 4 | 13 | 13 | 24 | 13 | 22 | 15.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
Oxford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 24-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | B | 0.83 | 0.00 | 0.99 | B | T |
ENG CN | 01-01-15 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.31 | T | 0.93 | 0.50 | 0.93 | T | T |
ENG CN | 26-12-14 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.33 | -0.29 | -0.49 | B | 0.80 | -0.50 | -0.94 | B | T |
ENG CN | 25-03-14 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | -0.92 | 0.75 | 0.77 | B | T |
ENG CN | 08-03-14 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.43 | -0.30 | -0.38 | H | -0.94 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ENG-S PR | 21-01-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 03-09-11 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 23-04-11 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 02-10-10 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 30-01-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Oxford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | B | 0.98 | 0 | 0.72 | B | T |
ENG CN | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 21-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
ENG FAT | 07-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | T | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | T |
ENG CN | 21-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.90 | -0.25 | 0.92 | T | T |
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ENG FAT | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.76 | -0.20 | -0.15 | T | 0.94 | 1.5 | 0.88 | T | X |
ENG CN | 30-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | T | 0.96 | 1 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Leamington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | T | ||
ENG CN | 14-01-25 | 1 - 4 (0 - 4) | 0 - 9 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
ENG CN | 14-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.91 | 1 | 0.91 | T | ||
ENG FAT | 10-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.26 | -0.26 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | X | ||
ENG CN | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | 0.87 | 1 | 0.95 | X | ||
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.24 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Oxford City |
Oxford City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-02-2025 | Khách | Peterborough Sports | 3 Ngày |
ENG CN | 15-02-2025 | Khách | Needham Market | 7 Ngày |
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Scunthorpe United | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-02-2025 | Chủ | Warrington Town AFC | 3 Ngày |
ENG CN | 15-02-2025 | Chủ | Farsley Celtic | 7 Ngày |
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Scarborough | 14 Ngày |